MUC RICOH SP C310S (BLACK) – Dùng cho SP C242 series (IN 2500 TRANG) (406352)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0019VA) – Core Ultra 5, SSD 1TB, Laptop Doanh Nghiệp Cao Cấp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0019VA) là mẫu laptop doanh nghiệp thế hệ mới, trang bị Intel® Core™ Ultra 5 325 tích hợp AI Engine (NPU), thiết kế nhôm mỏng nhẹ chỉ 1.36kg, màn hình lớn 16 inch cùng SSD 1TB tốc độ cao – lý tưởng cho công việc văn phòng chuyên sâu và quản lý dữ liệu.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ hàng đầu phân khúc
👉 Phù hợp cho nhân viên văn phòng, quản lý, kế toán, sale, doanh nhân di chuyển nhiều.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ Ultra 5 – Sẵn sàng cho AI & tương lai
👉 Phù hợp:
🔹 Đồ họa Intel® Graphics – Đủ mạnh cho công việc văn phòng
🔹 Màn hình 16" WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp
🔹 Pin – Kết nối – Phần mềm
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0019VA)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 325 |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300 nits |
|
Pin |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Thị H. – Kế toán trưởng
SSD 1TB lưu dữ liệu kế toán cực thoải mái, máy nhẹ dễ mang đi họp.
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Minh Q. – Nhân viên Marketing
Core Ultra chạy mát, mở nhiều file thiết kế không bị lag.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Anh T. – Quản lý vận hành
Có LAN + Thunderbolt rất tiện khi dùng ở văn phòng công ty.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
SSD |
Trọng lượng |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0019VA) |
Core Ultra 5 |
1TB |
1.36kg |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
512GB |
1.9kg |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
Core Ultra 5 |
512GB |
1.79kg |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
512GB |
1.8kg |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IPL vượt trội về độ nhẹ + Thunderbolt 4 + LAN + SSD 1TB.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. SSD 1TB có lợi gì so với 512GB?
✔ Lưu trữ dữ liệu lớn, dùng lâu dài không cần nâng cấp sớm.
2. Core Ultra 5 có khác Core i5 Gen 13 không?
✔ Có NPU AI, tiết kiệm pin hơn, tối ưu cho Windows Copilot.
3. RAM có nâng cấp được không?
✔ Có, nâng tối đa 64GB DDR5.
4. Máy có phù hợp cho doanh nghiệp không?
✔ Rất phù hợp: LAN, Thunderbolt 4, độ bền cao, bảo hành 24 tháng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slots)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB GDDR6 With ROG Boost: 1752MHz* at 140W (1702MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" WQHD (2560 x 1440) 16:9, IPS Non-Glare, NanoEdge, 165Hz/3ms, Adaptive-Sync, 100% DCI-P3, 300 nits
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9 6900HS (3.30 GHz Up to 4.90 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (16GB Onboard, 1 Slot x 16GB Bus 4800Mhz)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3080 8GB GDDR6 With ROG Boost: 1295MHz* at 120W (1245MHz Boost Clock+50MHz OC, 100W+20W Dynamic Boost)
Display: 15.6" WQHD (2560 x 1440) 16:9, anti-glare display, DCI-P3:100%, Pantone Validated, 240Hz, 3ms, IPS-level, Adaptive-Sync, 300 nits
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg