HP Z240 Workstation (L8T12AV) Intel® Xeon® E3-1225 v6 _8GB _1TB _NVIDIA Quadro P600 2GB _618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001FVA) – Core Ultra 7, RAM 32GB, Thunderbolt 4, Nhẹ 1.36kg
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001FVA) là phiên bản cấu hình cao dành cho doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 7 355, RAM 32GB DDR5 bus 5600MHz, thiết kế nhôm Aluminium màu Arctic Grey, trọng lượng chỉ 1.36kg nhưng vẫn đầy đủ LAN, SD Card và Thunderbolt™ 4.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Chuẩn doanh nhân
ThinkBook 14 G9 IPL sở hữu thiết kế tối giản, chắc chắn với vỏ Aluminium nguyên khối:
🔹 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core™ Ultra 7 355
👉 Phù hợp cho:
🔹 Màn hình 14" WUXGA – Không gian làm việc tối ưu
Tỷ lệ 16:10 giúp hiển thị nhiều nội dung hơn, giảm cuộn trang và mỏi mắt khi làm việc dài giờ.
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – LAN & SD Card hiếm trong phân khúc
ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001FVA) được trang bị hệ thống cổng kết nối rất mạnh:
👉 Lý tưởng cho doanh nghiệp cần LAN, trình chiếu, docking station.
🔹 Pin ổn định – Kết nối hiện đại
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001FVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 355 |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MHz (Max 64GB) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
VGA |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS 300nits |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Pin |
45Wh |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Màu sắc |
Arctic Grey – Aluminium |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Đức L. – Trưởng phòng CNTT
RAM 32GB dùng cực sướng, chạy nhiều máy ảo vẫn mượt. Cấu hình rất đáng tiền.
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hoàng P. – Lập trình viên
Thunderbolt 4 + LAN rất tiện, cắm dock làm việc cực ổn định.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Thị M. – Quản lý dự án
Máy nhẹ, thiết kế đẹp, bàn phím Lenovo gõ rất êm, dùng cả ngày không mỏi.
📊 BẢNG SO SÁNH THINKBOOK 14 G9 IPL ULTRA 7 (RAM 32GB) VỚI ĐỐI THỦ
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
LAN |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 14 G9 IPL |
Ultra 7 355 |
32GB (64GB max) |
512GB |
✅ |
1.36kg |
|
Dell Latitude 5440 |
i7-1365U |
16GB |
512GB |
✅ |
1.40kg |
|
HP ProBook 440 G10 |
i7-1355U |
16GB |
512GB |
❌ |
1.38kg |
|
Asus ExpertBook B5404 |
i7-13700H |
16GB |
512GB |
❌ |
1.47kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IPL vượt trội về RAM, cổng LAN và khả năng nâng cấp lâu dài.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL RAM 32GB có phù hợp dùng lâu dài không?
✔ Rất phù hợp. Cấu hình cao, RAM lớn, nâng cấp tới 64GB, dùng ổn định 5–6 năm.
2. Máy có cài sẵn Windows không?
✖ Phiên bản này No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows bản quyền theo nhu cầu.
3. Máy có làm đồ họa hay chơi game nặng không?
✔ Phù hợp đồ họa 2D, chỉnh ảnh, dựng video cơ bản; không chuyên game nặng.
4. Ai nên chọn phiên bản 21UX001FVA?
✔ IT, lập trình, doanh nghiệp, quản lý cần RAM lớn và độ ổn định cao.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg