MUC RICOH SP C250S (MAGENTA) – Dùng cho SP C250 series (IN 1600 TRANG) (407549)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001PVN) – Laptop Văn Phòng Đa Nhiệm, Hiệu Năng Cao
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355, up to 3.3 GHz
RAM: 32GB DDR5 Bus 5600MHz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Card đồ họa: Integrated Intel® Graphics
Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Cổng kết nối:
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn T. |
★★★★★ |
RAM 32GB mạnh mẽ, chạy đa nhiệm mượt; SSD 512GB tốc độ cao; laptop nhẹ, thiết kế sang trọng |
Giá cao so với tầm trung |
|
Trần Thị L. |
★★★★☆ |
Màn hình IPS chống chói; nhiều cổng kết nối tiện dụng; Wi-Fi 6E nhanh |
Card đồ họa tích hợp hạn chế game nặng |
|
Lê Hoàng P. |
★★★★★ |
Thunderbolt 4 hỗ trợ kết nối nhanh; pin đủ dùng cả ngày; build chắc chắn |
Màn hình chỉ 60Hz |
Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL |
Intel Core Ultra 7 355 |
32GB DDR5 |
512GB SSD |
14" WUXGA IPS 300nits |
1.36 kg |
~21 triệu |
|
Dell Inspiron 14 5420 |
Intel Core i7-1365U |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
14" FHD IPS 300nits |
1.4 kg |
~20 triệu |
|
HP ProBook 445 G9 |
AMD Ryzen 7 5825U |
16GB DDR4 |
512GB SSD |
14" FHD IPS 250nits |
1.38 kg |
~19.5 triệu |
Nhận xét: Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL nổi bật với RAM 32GB, cổng Thunderbolt 4, màn hình IPS chống chói và trọng lượng nhẹ, rất phù hợp cho doanh nhân, sinh viên và nhân viên văn phòng cần đa nhiệm cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL có chơi game nặng được không?
Laptop chủ yếu cho công việc văn phòng và học tập. Card Intel tích hợp đủ chơi game nhẹ, không phù hợp game AAA nặng.
2. RAM có nâng cấp được không?
Laptop có 2 khe DDR5, hỗ trợ nâng tối đa 64GB RAM.
3. Thời lượng pin sử dụng được bao lâu?
Pin 45Wh dùng liên tục khoảng 6-8 giờ với tác vụ văn phòng và học tập.
4. Laptop có hỗ trợ Wi-Fi 6E không?
Có, Wi-Fi 6E 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3, kết nối nhanh và ổn định.
5. ThinkBook 14 G9 IPL có nhiều cổng kết nối không?
Có, bao gồm USB-A, USB-C, Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Ethernet và SD Card Reader, đáp ứng nhu cầu kết nối đầy đủ.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 9 5900HX (3.30 GHz Up to 4.60 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX™ 3060 6GB GDDR6 With ROG Boost Up to 1802MHz at 115W (130W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch WQHD (2560 x 1440) 16:9 IPS Non-Glare NanoEdge 165Hz/3ms Adaptive-Sync 100% DCI-P3 300 Nits Dolby Vision HDR
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg