Mouse Pad SteelSeries QcK XXL (900mmx400mmx4mm) (67500) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0018VA) – Core Ultra 5, RAM 32GB, Laptop Doanh Nghiệp Cao Cấp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0018VA) là mẫu laptop doanh nghiệp thế hệ mới, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 5 325 tích hợp AI Engine (NPU), RAM 32GB DDR5, thiết kế nhôm cao cấp mỏng nhẹ chỉ 1.36kg, màn hình lớn 16 inch – lựa chọn lý tưởng cho công việc văn phòng nâng cao và đa nhiệm cường độ cao.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ hiếm có trong phân khúc 16 inch
👉 Phù hợp cho nhân sự văn phòng, quản lý, kế toán, IT, người thường xuyên di chuyển.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ Ultra 5 – RAM 32GB xử lý đa nhiệm vượt trội
👉 Cấu hình lý tưởng cho:
🔹 Đồ họa Intel® Graphics – Đáp ứng tốt nhu cầu văn phòng & trình chiếu
🔹 Màn hình 16" WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp hiện đại
🔹 Pin – Kết nối – Phần mềm
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0018VA)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 325 |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300 nits |
|
Pin |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh P. – IT doanh nghiệp
RAM 32GB chạy máy ảo, Docker rất mượt, máy nhẹ bất ngờ với size 16 inch.
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Thu H. – Kế toán trưởng
Mở nhiều file Excel nặng cùng lúc không bị chậm, pin ổn định.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc A. – Quản lý dự án
Thunderbolt 4 + LAN rất tiện khi làm việc tại văn phòng.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
Trọng lượng |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0018VA) |
Core Ultra 5 |
32GB |
512GB |
1.36kg |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
16GB |
512GB |
1.9kg |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
Core Ultra 5 |
16GB |
512GB |
1.79kg |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
16GB |
512GB |
1.8kg |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IPL vượt trội về RAM lớn, trọng lượng nhẹ, Thunderbolt 4 và LAN.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. RAM 32GB có cần thiết không?
✔ Rất cần nếu bạn làm đa nhiệm nặng, chạy phần mềm chuyên ngành hoặc muốn dùng lâu dài 4–5 năm.
2. Core Ultra 5 có gì nổi bật?
✔ Tích hợp NPU AI, mát và tiết kiệm pin hơn Core i5 Gen 13.
3. Máy có nâng cấp được RAM/SSD không?
✔ Có, RAM nâng tối đa 64GB, SSD nâng cấp dễ dàng.
4. Laptop có phù hợp cho doanh nghiệp không?
✔ Rất phù hợp: thiết kế bền, LAN + Thunderbolt 4, bảo hành chính hãng 24 tháng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg