MUC RICOH SP C250S (CYAN) – Dùng cho SP C250 series (IN 1600 TRANG) (407548)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008LVA) – Hiệu Năng Mạnh Mẽ, Chuẩn Doanh Nghiệp
Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008LVA) là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng cao cấp, hướng đến người dùng cần hiệu năng ổn định, bảo mật cao và thiết kế gọn nhẹ. Trang bị CPU Intel Core 5-210H, RAM 16GB DDR5 bus 5600MHz, cùng màn hình 14 inch WUXGA 16:10, đây là lựa chọn tối ưu cho nhân viên văn phòng, doanh nghiệp và người làm việc di động.
Hiệu năng xử lý mạnh mẽ với Intel Core 5-210H
Màn hình WUXGA 14 inch – Tối ưu làm việc
Thiết kế gọn nhẹ – Chuẩn doanh nhân
Kết nối & bảo mật toàn diện
Đánh giá khách hàng (User Reviews)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Anh Minh – Nhân viên IT: “Máy chạy rất mượt, RAM DDR5 mở nhiều tab không giật. Thiết kế gọn nhẹ, đi công tác tiện.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Chị Hằng – Kế toán trưởng: “Màn hình 16:10 nhìn bảng biểu rất đã, máy mát và pin ổn.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Anh Tuấn – Doanh nghiệp SME: “ThinkBook đúng chuẩn doanh nghiệp, nhiều cổng kết nối, bảo mật tốt.”
Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G9 IRL |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5-210H |
Core i5-U |
Core i5-U |
|
RAM |
16GB DDR5 5600 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
14" WUXGA 16:10 |
14" FHD |
14" FHD |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4 |
Không |
Có nhưng hạn chế |
|
Trọng lượng |
1.35kg |
1.54kg |
1.38kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IRL vượt trội về hiệu năng và chuẩn kết nối.
Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL có phù hợp cho doanh nghiệp không?
Rất phù hợp nhờ CPU H-series, bảo mật TPM 2.0, vân tay và SSD Opal.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD được không?
Có hỗ trợ nâng cấp theo cấu hình khe cắm.
3. Máy có cài sẵn Windows không?
Không, máy No OS, dễ tùy chọn bản quyền phù hợp.
4. Pin dùng được bao lâu?
Pin 45Wh đáp ứng khoảng 6–8 giờ làm việc văn phòng.
Kết luận
Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008LVA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, nhân viên văn phòng cần hiệu năng mạnh – bảo mật cao – thiết kế gọn nhẹ, tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
| CPU | Core 5-210H ( 2.2 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe) |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz |
| Driver | None |
| Other | Dolby Audio™, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter; Keyboard Backlit English; 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1); 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On; 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4; 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1; 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz; 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm); 1x Ethernet (RJ-45); 1x SD card reader; Firmware TPM 2.0 Enabled; Fingerprint Reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | Integrated 45Wh |
| Weight | 1,35 Kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1230U Processor (1.0 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch QHD 2.8K (2880 x 1800) OLED UWVA Edge-to-Edge Glass Micro-Edge, Touch Screen Corning® Gorilla® Glass NBT™ Low Blue Light SDR 400 Nits, HDR 500 Nits 100% DCI-P3
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz micro-edge Anti-Glare 250nits 45%NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (16MB L3, Up to 5.0GHz)
Memory: 32 GB DDR5-5200 MHz RAM (2 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M
Display: 16.1" diagonal, FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.33 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Core 5-210H ( 2.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg