Mouse Pad SteelSeries QcK XXL (900mmx400mmx4mm) (67500) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001DVA) – Core Ultra 7, RAM DDR5, Thunderbolt 4, Nhẹ 1.36kg
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001DVA) là mẫu laptop cao cấp dành cho doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 7 355, RAM DDR5 nâng cấp tối đa 64GB, thiết kế nhôm nguyên khối màu Arctic Grey, mỏng nhẹ chỉ 1.36kg nhưng vẫn đầy đủ cổng kết nối cao cấp.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ chuẩn doanh nhân
ThinkBook 14 G9 IPL sở hữu thiết kế hiện đại, chắc chắn với lớp vỏ Aluminium màu Arctic Grey sang trọng.
🔹 Hiệu năng vượt trội với Intel® Core™ Ultra 7 355
👉 Đáp ứng tốt:
🔹 Màn hình 14" WUXGA – Tối ưu làm việc dài giờ
Tỷ lệ 16:10 giúp hiển thị nhiều nội dung hơn, giảm cuộn trang, tăng hiệu suất làm việc.
🔹 Cổng kết nối cực kỳ đầy đủ – Có LAN & SD Card
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL 21UX001DVA nổi bật với số lượng cổng kết nối hiếm có trong phân khúc mỏng nhẹ:
👉 Rất phù hợp cho doanh nghiệp cần LAN – trình chiếu – đọc thẻ nhớ – docking station.
🔹 Pin ổn định – Kết nối không dây hiện đại
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001DVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 355 |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (Max 64GB) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
VGA |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS 300nits |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Pin |
45Wh |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Màu sắc |
Arctic Grey – Aluminium |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Đỗ Văn T. – Trưởng phòng IT
Core Ultra 7 chạy rất mạnh, RAM nâng cấp được lên 64GB nên dùng lâu dài rất yên tâm.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh H. – Kỹ sư phần mềm
Có LAN + Thunderbolt 4 là điểm cộng lớn. Dùng dock xuất màn hình ngoài cực ổn định.
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Thị A. – Quản lý dự án
Máy nhẹ, thiết kế đẹp, bàn phím Lenovo gõ rất sướng, làm việc cả ngày không mỏi.
📊 SO SÁNH THINKBOOK 14 G9 IPL CORE ULTRA 7 VỚI ĐỐI THỦ
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
LAN |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 14 G9 IPL |
Ultra 7 355 |
16GB (64GB max) |
512GB |
✅ |
1.36kg |
|
Dell Latitude 5440 |
i7-1365U |
16GB |
512GB |
✅ |
1.40kg |
|
HP ProBook 440 G10 |
i7-1355U |
16GB |
512GB |
❌ |
1.38kg |
|
Asus ExpertBook B5404 |
i7-13700H |
16GB |
512GB |
❌ |
1.47kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IPL nổi bật nhờ CPU Ultra 7 thế hệ mới, cổng LAN & Thunderbolt 4 trong thân máy mỏng nhẹ.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Core Ultra 7 có phù hợp dùng lâu dài không?
✔ Có. CPU mạnh, RAM nâng cấp tới 64GB, rất phù hợp sử dụng 5–6 năm.
2. Máy có cài sẵn Windows không?
✖ Phiên bản này No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows bản quyền theo yêu cầu.
3. Máy có chơi game hay thiết kế đồ họa nặng không?
✔ Phù hợp đồ họa 2D, chỉnh ảnh, edit video cơ bản; không chuyên gaming nặng.
4. Đối tượng nào nên chọn phiên bản này?
✔ Doanh nghiệp, IT, lập trình, quản lý cấp trung – cao, người dùng chuyên nghiệp.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg