LENOVO A7 600H (59409690) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_10.1inch IPS _Wifi_ 3G_ Android 4.2_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W – Ryzen 7 7435HS, RTX 3050, Gaming Bền Bỉ Chuẩn Quân Đội
ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W là mẫu laptop gaming tầm trung–cận cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen™ 7 7435HS 8 nhân 16 luồng, RTX 3050 4GB, RAM DDR5 5600MHz, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game nặng, học tập kỹ thuật và làm việc đồ họa.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với Ryzen 7 & RTX 3050
👉 Trải nghiệm mượt các tựa game:
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Mượt, Ít Xé Hình
👉 Phù hợp game FPS, MOBA và sử dụng lâu không mỏi mắt.
❄️ Thiết Kế TUF Chuẩn Quân Đội – Tản Nhiệt Ổn Định
🔌 Kết Nối & Khả Năng Nâng Cấp Linh Hoạt
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “Ryzen 7 + RTX 3050 chơi game rất ổn, tản nhiệt tốt.” – Quốc Huy
⭐⭐⭐⭐☆ “Có sẵn RAM DDR5 16GB, mua về dùng ngay.” – Minh Trí
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chắc chắn, nâng cấp SSD dễ, rất đáng tiền.” – Tuấn Kiệt
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA506NCR |
Ryzen 7 7435HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
15.6” 144Hz |
CPU mạnh, bền |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
15.6” 144Hz |
CPU Intel |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 |
DDR4 |
15.6” 144Hz |
Thiết kế mỏng |
|
Lenovo LOQ 15 |
Ryzen 7 7840HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
15.6” 144Hz |
CPU đời mới |
➡ ASUS TUF A15 nổi bật nhờ độ bền, tản nhiệt tốt và khả năng nâng cấp linh hoạt.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W có chơi game nặng tốt không?
👉 Có, RTX 3050 + Ryzen 7 cho phép chơi game AAA ở mức Medium–High ổn định.
2. Máy có nâng cấp RAM và SSD không?
👉 Có, RAM nâng tối đa 32GB và hỗ trợ 2 khe SSD M.2 PCIe 4.0.
3. Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 4–5 giờ văn phòng, 2–3 giờ chơi game.
4. Máy phù hợp với đối tượng nào?
👉 Game thủ tầm trung, sinh viên IT – kỹ thuật, người làm đồ họa cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads) |
| Memory | 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A" 1x HDMI 2.0b 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 LAN port |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 4 Cell 48WHrs |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, Acer ComfyView
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg