Máy tính bảng Lenovo Tab M8 (ZA630033VN) | MediaTek Helio A22 | 3GB | 32GB | 1 sim 4G | 1222P
CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân 2 GHz
Memory: 3GB
HDD: 32GB
VGA: IMG PowerVR GE8300
Display: 8" - Tần số quét 60 Hz 800 x 1280 Pixels IPS LCD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401WV RG061WS – Hiệu Năng Gaming Siêu Nhẹ, Màn Hình 2.5K
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache, 12 nhân 24 luồng, AMD Ryzen AI lên đến 81 TOPs)
RAM: 32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard (không nâng cấp được)
Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIe)
Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* tại 100W, AI TOPs 233
Màn hình: 14 inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400 nits, Tỷ lệ tương phản 1000:1, 100% sRGB, Anti-glare, G-Sync
Cổng kết nối: 1x Type-C USB 4 (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x Card Reader (microSD UHS-II)
Wireless: Wi-Fi 6E (802.11ax) Triple band, Bluetooth 5.3
Pin: 4 Cell 73WHrs
Trọng lượng: 1.46 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Xám
Xuất xứ: Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng
Bảo hành: 24 tháng
VAT: Đã bao gồm
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh ASUS TUF Gaming A14 FA401WV RG061WS với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A14 FA401WV RG061WS |
Ryzen 9 HX 370 |
32GB LPDDR5X |
RTX 4060 8GB |
14" 2.5K 165Hz |
1.46 kg |
45.990.000₫ |
|
Razer Blade 14 2026 |
Ryzen 9 7940HS |
16GB DDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.78 kg |
48.500.000₫ |
|
MSI Stealth 14 |
Ryzen 9 7945HS |
32GB LPDDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.65 kg |
46.990.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A14 RG061WS nổi bật nhờ màn hình 2.5K 165Hz cực sắc nét, trọng lượng nhẹ chỉ 1.46 kg, thích hợp cho gaming và làm việc di động.
Những câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF A14 FA401WV RG061WS có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM 32GB LPDDR5X onboard cố định.
2. Máy có chiến game AAA mượt không?
✅ Có, RTX 4060 kết hợp Ryzen 9 HX 370 xử lý tốt các game nặng trên 165Hz.
3. Pin dùng được bao lâu khi di chuyển và làm việc văn phòng?
✅ Khoảng 5–6 giờ làm việc liên tục, chơi game giảm còn 2–3 giờ.
4. Màn hình máy có hỗ trợ G-Sync không?
✅ Có, giúp giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
5. Máy có phù hợp cho designer hoặc creator không?
✅ Có, màn hình 2.5K 16:10, 100% sRGB, 165Hz đáp ứng tốt nhu cầu đồ họa, dựng video, thiết kế.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | VGA: |
| Display | 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 4Cell 73WHrs |
| Weight | 1.46Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: MediaTek Helio A22 4 nhân 2 GHz
Memory: 3GB
HDD: 32GB
VGA: IMG PowerVR GE8300
Display: 8" - Tần số quét 60 Hz 800 x 1280 Pixels IPS LCD
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: 13th gen Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) LED Backlit 60Hz 250 Nits 45% NTSC Anti Glare Display
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg