Màn hình di động Lenovo L15 A21156FX0 (66E4UAC1WW) | 15.6inch FHD - IPS - 60Hz - TÜV | USB-C | DP | 0523F
Display: 15.6inch FHD - IPS - 60Hz | TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401WV-RG062WS – Gaming Hiệu Năng Cao Trong Lớp Vỏ Siêu Nhẹ
CPU: AMD Ryzen™ 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz, 12 nhân 24 luồng, 36MB Cache, hỗ trợ AMD Ryzen™ AI đến 81 TOPs
RAM: 16GB LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (còn 1 khe trống M.2)
Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost 2225MHz* at 100W, AI TOPs: 233
Màn hình: 14" 2.5K WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS-level, 165Hz, 400 Nits, 100% sRGB, Anti-glare, G-Sync
Cổng kết nối: 1x USB 4 Type-C (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x microSD Card Reader (UHS-II)
Wireless: Wi-Fi 6E (802.11ax) Triple band, Bluetooth 5.3
Pin: 4 Cell 73WHrs
Trọng lượng: 1.46 kg (cực nhẹ cho laptop gaming 14 inch)
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Xám
Xuất xứ: Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc
Bảo hành: 24 tháng
VAT: Đã bao gồm
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh ASUS TUF A14 FA401WV-RG062WS với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A14 FA401WV-RG062WS |
Ryzen 9 HX 370 |
16GB LPDDR5X |
RTX 4060 8GB |
14" 2.5K 165Hz |
1.46 kg |
46.990.000₫ |
|
ROG Flow X13 |
Ryzen 9 6900HS |
32GB LPDDR5 |
RTX 3050 Ti |
13.4" 4K 120Hz |
1.3 kg |
49.990.000₫ |
|
MSI Stealth 14 |
i7-13620H |
16GB DDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.6 kg |
47.500.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A14 FA401WV nổi bật nhờ GPU RTX 4060 mạnh mẽ, màn hình WQXGA 165Hz, kết hợp với trọng lượng chỉ 1.46 kg – rất phù hợp cho gamer hay creator cần di chuyển nhiều.
Những câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF A14 FA401WV có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM onboard 16GB LPDDR5X không thể nâng cấp.
2. Máy có chiến game AAA mượt không?
✅ Hoàn toàn, RTX 4060 và Ryzen 9 HX đảm bảo FPS cao trên các game nặng.
3. Pin dùng được bao lâu khi chơi game và làm việc?
✅ Khoảng 3 giờ chơi game liên tục, 6–7 giờ khi dùng văn phòng.
4. Màn hình máy có hỗ trợ G-Sync không?
✅ Có, giúp giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
5. Máy có phù hợp cho designer/creator không?
✅ Có, màn hình 2.5K, 100% sRGB, độ sáng 400 nits phù hợp chỉnh sửa hình ảnh và video cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs) |
| Memory | 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs |
| Display | 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C USB 4 support DisplayPort™ / power delivery 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x HDMI 2.1 FRL 1x card reader (microSD) (UHS-II) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 4 Cell 73WHrs |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 15.6inch FHD - IPS - 60Hz | TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 2.0GHz up to 5.1GHz 36MB (12 cores, 24 Threads; AMD Ryzen™ AI up to 81 TOPs)
Memory: 16GB (16x1) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225Mhz* at 100W (2175MHz Boost Clock+50MHz O.C.,75W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 14" 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 aspect ratio, 165Hz, IPS-level, 400 Nits, Contrast Ratio: 1000:1, SRGB %: 100.00%, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg