LENOVO A7 600H (59409690) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_10.1inch IPS _Wifi_ 3G_ Android 4.2_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NFR-HN075W – Ryzen 7 Mạnh Mẽ, Gaming 144Hz Ổn Định
ASUS TUF Gaming A15 FA506NFR-HN075W là mẫu laptop gaming tầm trung đáng chú ý với AMD Ryzen 7 7435HS, RTX 2050 4GB, RAM DDR5 16GB và màn hình 144Hz Adaptive-Sync. Máy phù hợp cho game thủ, sinh viên công nghệ, người làm đồ họa – kỹ thuật cần hiệu năng ổn định, bền bỉ và dễ nâng cấp.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với AMD Ryzen 7 7435HS
Trang bị AMD Ryzen 7 7435HS (8 nhân 16 luồng, xung tối đa 4.5GHz), ASUS TUF A15 FA506NFR-HN075W xử lý tốt:
Kết hợp NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6, máy hỗ trợ:
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Chơi Game Mượt, Không Xé Hình
👉 Rất phù hợp cho game FPS, MOBA và làm việc thời gian dài.
❄️ Thiết Kế Chuẩn TUF – Bền Bỉ & Tản Nhiệt Ổn Định
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Dễ Dàng Nâng Cấp
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming A15 FA506NFR-HN075W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “Ryzen 7 chạy rất mượt, chơi game ổn định, ít nóng.” – Quốc Huy
⭐⭐⭐⭐☆ “RAM DDR5 và SSD PCIe 4.0 cho tốc độ rất nhanh.” – Minh Đức
⭐⭐⭐⭐⭐ “Trong tầm giá RTX 2050 thì TUF A15 là lựa chọn đáng tin cậy.” – Thanh Tùng
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA506NFR-HN075W |
Ryzen 7 7435HS |
RTX 2050 |
DDR5 16GB |
144Hz |
Bền, RAM DDR5 |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
DDR4 |
144Hz |
Giá dễ tiếp cận |
|
MSI GF63 Thin |
i5-11400H |
RTX 2050 |
DDR4 |
144Hz |
Mỏng nhẹ |
|
Lenovo IdeaPad Gaming 3 |
Ryzen 5 |
RTX 2050 |
DDR4 |
120Hz |
Thiết kế đơn giản |
➡ ASUS TUF A15 vượt trội nhờ Ryzen 7 + DDR5 + độ bền chuẩn quân đội.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming A15 FA506NFR-HN075W có chơi game nặng được không?
👉 Chơi tốt game eSports và AAA ở thiết lập trung bình–cao nhờ Ryzen 7 & RTX 2050.
2. Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có, RAM nâng tối đa 32GB, SSD PCIe dễ nâng cấp.
3. Laptop này có phù hợp cho học tập và làm việc không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên CNTT, kỹ thuật, đồ họa và người dùng đa nhiệm.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 4–6 giờ với tác vụ văn phòng cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz) |
| Memory | 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 3 x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT |
| Battery | 3-cell 48WHrs |
| Weight | 2.30 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg