LENOVO A7 600H (59409690) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_10.1inch IPS _Wifi_ 3G_ Android 4.2_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V ANV15-51-73BT (NH.QNASV.009)
Intel Core i7 Gen 13 – RTX 2050 – RAM DDR5 – Màn hình 180Hz 100% sRGB – Thunderbolt 4
Acer Gaming Nitro V ANV15-51-73BT là mẫu laptop gaming – sáng tạo nội dung thế hệ mới, nổi bật với CPU Intel Core i7-13620H, RAM DDR5, màn hình 180Hz chuẩn màu 100% sRGB và Thunderbolt 4 cao cấp. Phù hợp cho game thủ, designer, editor và người dùng cần hiệu năng mạnh trong thân máy gọn nhẹ.
🚀 Hiệu năng vượt trội với Intel Core i7-13620H Gen 13
👉 Xử lý mượt các tác vụ nặng: gaming, lập trình, dựng video, đồ họa, đa nhiệm cường độ cao.
🎮 Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
👉 Phù hợp game eSports và người làm sáng tạo nội dung entry–mid level.
🧠 RAM DDR5 16GB – Nâng cấp cực mạnh
👉 Rất lý tưởng cho lập trình, máy ảo, render và làm việc lâu dài.
💾 SSD NVMe 512GB – Mở rộng đến 4TB
👉 Khởi động nhanh, load game & phần mềm tức thì.
🖥️ Màn hình 15.6” FHD IPS – 180Hz – 100% sRGB
👉 Vừa chơi game siêu mượt, vừa làm đồ họa – chỉnh ảnh – edit video chính xác màu sắc.
🔌 Cổng kết nối cao cấp – Thunderbolt 4 & HDMI 2.1
👉 Kết nối màn hình rời 2K/4K, dock, eGPU, gaming gear cực tiện.
📶 Kết nối & pin
👉 Pin đáp ứng 4–5 tiếng sử dụng văn phòng.
🎨 Thiết kế & trọng lượng
🪟 Phần mềm & bảo hành
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V ANV15-51-73BT
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn – Designer
“Màn hình 180Hz + 100% sRGB rất ngon để chỉnh ảnh, dựng video. CPU i7 Gen 13 chạy cực khỏe.”
⭐⭐⭐⭐☆ Bạn Minh – Game thủ
“Game eSports mượt, máy mát, Thunderbolt 4 là điểm cộng lớn.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So sánh Acer Nitro V 73BT với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V 73BT |
ASUS TUF F15 |
MSI Katana |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i7-13620H |
i5-12500H |
i7-12650H |
|
GPU |
RTX 2050 |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
RAM |
DDR5 16GB (max 96GB) |
8GB |
16GB |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
Thunderbolt 4 |
Có |
❌ |
❌ |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
✅ Nitro V 73BT vượt trội về màn hình, RAM DDR5, Thunderbolt 4 và thời gian bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 73BT chơi game có tốt không?
👉 Rất tốt cho game eSports và game phổ thông, tối ưu mượt nhờ màn 180Hz.
RTX 2050 có đủ dùng không?
👉 Phù hợp game phổ biến, đồ họa 2D, edit video cơ bản.
Máy có phù hợp làm đồ họa không?
👉 Có, nhờ 100% sRGB + CPU mạnh.
Có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có, RAM tối đa 96GB, SSD tối đa 4TB.
| CPU | Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB) |
| Memory | 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100% |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C • Thunderbolt™ 4 •USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Three USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • Two ports for USB 3.2 Gen 1 HDMI® 2.1 port with HDCP support 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + Bluetooth |
| Battery | 4 Cell, 57 Whr |
| Weight | 2.1kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.90 GHz, 10 nhân, 16 luồng, 24MB)
Memory: 1x16GB DDR5 5200MHz Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz sRGB 100%
Weight: 2.1kg