MUC RICOH SP C310S (BLACK) – Dùng cho SP C242 series (IN 2500 TRANG) (406352)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 8 G1a 14 AI C0CE5PT – Ryzen AI 7, RAM 32GB, Màn cảm ứng, Ultrabook doanh nghiệp
🔥 Mô tả ngắn (Meta Description chuẩn SEO)
Laptop HP EliteBook 8 G1a 14 AI C0CE5PT trang bị Ryzen AI 7 350, RAM 32GB, SSD 512GB, màn hình cảm ứng WUXGA, WiFi 7 – ultrabook doanh nghiệp cao cấp, hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế sang trọng.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop HP EliteBook 8 G1a 14 AI C0CE5PT là dòng ultrabook doanh nghiệp cao cấp, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen AI 7
👉 Ưu điểm:
🎨 Đồ họa Radeon 860M
👉 Hiệu năng:
🖥️ Màn hình cảm ứng WUXGA cao cấp
👉 Trải nghiệm:
🔌 Kết nối cao cấp – Thunderbolt 4
👉 Hỗ trợ đa màn hình, truyền dữ liệu cực nhanh
🌐 Kết nối không dây thế hệ mới
🔋 Pin & thiết kế
👉 Mỏng nhẹ – sang trọng – di động cao
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn K.
Máy chạy cực nhanh, RAM 32GB dùng rất thoải mái.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh T.
Thiết kế đẹp, cảm ứng tiện, phù hợp làm việc doanh nghiệp.
⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc H.
Hiệu năng tốt, pin ổn, giá hơi cao nhưng xứng đáng.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 8 G1a |
Dell Latitude 7440 |
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 7 |
Intel i7 |
Intel / Ryzen |
|
RAM |
32GB |
16–32GB |
16–32GB |
|
GPU |
Radeon 860M |
Iris Xe |
Iris Xe |
|
Màn hình |
Cảm ứng |
Không cảm ứng |
Tùy chọn |
|
WiFi |
WiFi 7 |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.4kg |
~1.45kg |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 8 G1a C0CE5PT phù hợp với ai?
👉 Phù hợp doanh nhân, dân văn phòng cao cấp, người cần hiệu năng mạnh.
2. RAM có nâng cấp được không?
👉 Có thể nâng cấp tùy cấu hình thực tế.
3. Máy có chơi game không?
👉 Chỉ phù hợp game nhẹ.
4. Pin sử dụng bao lâu?
👉 Khoảng 6–8 tiếng làm việc văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB |
| Memory | 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 |
| VGA | AMD Radeon™ 860M Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge); 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 security lock slot; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered);Cables are not included. |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 7 MT7925 (2x2) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3-cell, 62 Wh |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1155G7 Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (8GB onboard + 8GB So dimm)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe SSD Gen 3 (1x 2.5” HDD/ SSD slot (Only supports 7mm or thinner)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD
Weight: 990 Gram
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 7500MHz on board
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16inch WQXGA (2560 x 1600) OLED 16:10, 240Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync / Adaptive-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.85 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 165H (16 cores) up to 5. 00GHz
Memory: 16GB LPDDR5x/ 7467MHz Onboard
HDD: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200), Touch, IPS, Anti-glare display
Weight: 1.438 Kgs
CPU: Intel Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600 MT/s (1 x 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg