PC HP EliteDesk 800 G6 Tower (3V7H1PA) | Core i5-10500 | 8GB | 256GB SSD | INTEL | Win 11 | 0522D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 8 G1i 14 AI BS8H3PT – Core Ultra 5, RAM 32GB, Cảm ứng, WiFi 7
Laptop HP EliteBook 8 G1i 14 AI BS8H3PT trang bị Intel Core Ultra 5, RAM 32GB LPDDR5x, SSD 512GB, màn hình cảm ứng WUXGA, WiFi 7 – ultrabook doanh nghiệp cao cấp, tối ưu AI và đa nhiệm.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop HP EliteBook 8 G1i 14 AI BS8H3PT là dòng ultrabook doanh nghiệp hiện đại, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng ổn định với Intel Core Ultra 5
👉 Ưu điểm:
🎨 Đồ họa Intel Arc Graphics
👉 Hiệu năng:
🖥️ Màn hình cảm ứng WUXGA cao cấp
👉 Trải nghiệm:
🔌 Kết nối cao cấp – Thunderbolt 4
👉 Hỗ trợ đa màn hình, truyền dữ liệu nhanh
🌐 Kết nối không dây thế hệ mới
🔋 Pin & thiết kế
👉 Mỏng nhẹ – linh hoạt – cao cấp
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh D.
Máy chạy mượt, RAM 32GB dùng rất thoải mái.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Văn H.
Thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, làm việc rất tiện.
⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc T.
Hiệu năng ổn định, phù hợp dân văn phòng.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 8 G1i |
Dell Latitude 7440 |
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 |
Intel i5/i7 |
Intel / Ryzen |
|
RAM |
32GB |
16–32GB |
16–32GB |
|
GPU |
Intel Arc |
Iris Xe |
Iris Xe |
|
Màn hình |
Cảm ứng |
Không cảm ứng |
Tùy chọn |
|
WiFi |
WiFi 7 |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
|
Trọng lượng |
1.46kg |
~1.4kg |
~1.45kg |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 8 G1i BS8H3PT phù hợp với ai?
👉 Phù hợp doanh nhân, dân văn phòng, người cần laptop ổn định.
2. RAM có nâng cấp được không?
👉 Không. RAM onboard 32GB nhưng đã rất dư dùng.
3. Laptop có chơi game không?
👉 Chơi tốt game nhẹ – trung bình.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 6–8 tiếng làm việc.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB |
| Memory | 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge); 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 7 BE201 (2x2) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3-cell, 62 Wh |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, up to 4.5 GHz, 8 MB
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MT/s (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ TLC
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.46 kg