Màn Hình - LCD BENQ GL2760H (9H.LC8LA.RBP) 27 inch FullHD (1920 x 1080) _VGA DVI-D _HDMI _27217D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 6 G1i 13 (BQ9M6PT) – Hiệu năng đột phá, thiết kế sang trọng cho doanh nhân hiện đại
🔹 Tổng quan sản phẩm
Laptop HP EliteBook 6 G1i 13 (BQ9M6PT) là mẫu máy cao cấp thuộc dòng EliteBook G1i series mới nhất của HP, được trang bị chip Intel® Core™ Ultra 7 255U tiên tiến, kết hợp RAM DDR5 tốc độ cao và SSD NVMe Gen 4 giúp mang lại hiệu năng mạnh mẽ trong thân hình mỏng nhẹ.
Với thiết kế tinh tế, bảo mật doanh nghiệp và pin bền bỉ, đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, nhân viên văn phòng và người làm việc di động.
⚙️ Thông số kỹ thuật HP EliteBook 6 G1i 13 (BQ9M6PT)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache, 12 nhân, 14 luồng) |
|
RAM |
16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM, hỗ trợ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
13.3" WUXGA (1920x1200), IPS, chống chói, 300 nits, 62.5% sRGB |
|
Cổng kết nối |
2x Thunderbolt™ 4 USB-C (40Gbps, Power Delivery, DisplayPort™ 2.1), 2x USB-A 5Gbps, HDMI 2.1, RJ-45, jack combo audio |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
|
Pin |
3-cell 56Wh Li-ion |
|
Trọng lượng |
1.3 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc |
|
Xuất xứ |
Hàng phân phối chính hãng tại Việt Nam |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🌟 Ưu điểm nổi bật của HP EliteBook 6 G1i 13 (BQ9M6PT)
⚔️ So sánh HP EliteBook 6 G1i 13 vs Dell Latitude 7340
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 6 G1i 13 (BQ9M6PT) |
Dell Latitude 7340 |
|---|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 255U |
Intel® Core™ i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR5-5200 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe |
512GB SSD NVMe |
|
Màn hình |
13.3” WUXGA 300 nits |
13.3” FHD 250 nits |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt™ 4, HDMI 2.1, RJ-45 |
Thunderbolt™ 4, HDMI 1.4 |
|
Trọng lượng |
1.3 kg |
1.25 kg |
|
Pin |
56Wh |
46Wh |
|
Giá tham khảo |
~28.900.000₫ |
~29.500.000₫ |
👉 Kết luận: HP EliteBook 6 G1i 13 có ưu thế về CPU thế hệ mới, pin dung lượng lớn và màn hình WUXGA sắc nét – là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, độ bền và trải nghiệm cao cấp.
💬 Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy cực kỳ nhẹ và chạy nhanh. Cổng Thunderbolt 4 truyền dữ liệu cực ổn, bàn phím gõ êm.” – Anh Minh, Hà Nội
⭐⭐⭐⭐ “Dòng EliteBook đúng là đáng tiền, máy mát, ổn định khi làm việc nhiều tab Chrome và Zoom.” – Chị Mai, TP.HCM
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế cao cấp, pin trâu, màn hình đẹp. Quá phù hợp cho công việc văn phòng.” – Hoàng Tuấn, Đà Nẵng
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 6 G1i 13 có thể nâng cấp RAM không?
👉 Có, máy có 2 khe SODIMM hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 32GB DDR5.
2. Màn hình có cảm ứng không?
❌ Không, phiên bản này là màn hình chống chói tiêu chuẩn IPS, không cảm ứng.
3. Máy có phù hợp cho lập trình viên hoặc dân văn phòng không?
✅ Có. Với CPU Ultra 7 và RAM 16GB, máy đáp ứng tốt mọi tác vụ văn phòng, code và họp trực tuyến.
4. HP EliteBook 6 G1i 13 có hỗ trợ sạc qua USB-C không?
✔️ Có, hỗ trợ USB Power Delivery (PD) và sạc nhanh qua cổng Thunderbolt™ 4
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) 1 x HDMI 2.1 1 x RJ-45 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered) 1 x stereo headphone/microphone combo jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 56Wh |
| Weight | 1.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Gen Intel Core i3 _ 1315U Processor (1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: 13th Gen Intel Core i3 _ 1315U Processor (1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) LED Backlight Anti Glare 45% NTSC Color Gamut 90° Viewing Angle
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-13100 3.4GHz up to 4.5GHz
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz (1x8GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD 730
Weight: 6.52 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core i5-13500H (18MB, Up to 4.70GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, 16:10
Weight: 1.45 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg