PC HP Prodesk 2 Tower G1a (BD5Y1PT) | R7 8700G | 16GB | 512GB SSD | Wifi + BT | Win11 | 0625
CPU: Ryzen 7 8700G 3.5Ghz Up to 5.0Ghz
Memory: 16GB DDR5 5200 64 GB
HDD: 512Gb SSD PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: AMD RDNA 3 Graphics
Weight: 6.10 kg
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 640 G10 (BH3E4PT) – Laptop Doanh Nghiệp Nhẹ 1.41kg, Core i7-1355U, Chuẩn Bảo Mật Cao
Tổng quan HP EliteBook 640 G10
HP EliteBook 640 G10 BH3E4PT là dòng laptop doanh nghiệp cao cấp của HP, hướng tới người dùng văn phòng, quản lý và doanh nhân cần độ bền – bảo mật – tính di động cao. Máy sở hữu Intel Core i7-1355U thế hệ 13, thiết kế gọn nhẹ chỉ 1.41kg, cùng hệ thống cổng kết nối đầy đủ chuẩn doanh nghiệp.
Hiệu năng ổn định với Intel® Core™ i7-1355U
Laptop được trang bị Intel Core i7-1355U (xung nhịp tối đa 5.0GHz, 12MB cache), tối ưu cho:
Intel Iris Xe Graphics cho khả năng xử lý đồ họa tốt hơn khi sử dụng Dual RAM.
RAM 16GB DDR4 – Dễ nâng cấp, bền bỉ dài hạn
Kết hợp cùng 512GB PCIe NVMe SSD, HP EliteBook 640 G10 đảm bảo tốc độ khởi động và truy xuất dữ liệu nhanh, ổn định cho môi trường doanh nghiệp.
Màn hình 14 inch FHD – Gọn nhẹ, chống chói
Màn hình phù hợp cho làm việc văn phòng, họp online, làm việc dài giờ không mỏi mắt.
Kết nối đầy đủ chuẩn doanh nghiệp – Thunderbolt™ 4
HP EliteBook 640 G10 được trang bị hệ thống cổng kết nối rất đầy đủ:
Kết nối không dây:
Pin & tính di động
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Văn H. – Quản lý dự án
“Máy nhẹ, chắc chắn, mang đi họp rất tiện. Cổng LAN vẫn còn là điểm cộng lớn.”
⭐ Trần Minh Q. – Nhân viên IT
“EliteBook dùng ổn định, ít lỗi vặt. Thunderbolt 4 rất tiện cho dock văn phòng.”
⭐ Lê Thị N. – Kế toán
“Bàn phím gõ êm, pin ổn, chạy phần mềm kế toán mượt.”
Bảng so sánh HP EliteBook 640 G10 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 640 G10 |
Dell Latitude 5440 |
Lenovo ThinkPad L14 Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
Core i7-1365U |
|
RAM |
16GB DDR4 (nâng cấp) |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Trọng lượng |
1.41kg |
1.59kg |
1.40kg |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
✅ Có |
❌ Không |
|
Cổng LAN |
✅ Có |
❌ Không |
✅ Có |
|
Định hướng |
Doanh nghiệp cao cấp |
Doanh nghiệp |
Doanh nghiệp |
👉 EliteBook 640 G10 nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ, Thunderbolt 4 và độ ổn định cao.
Câu hỏi thường gặp
HP EliteBook 640 G10 có nâng cấp RAM được không?
➡ Có. Máy có 2 khe RAM, hiện sẵn 1x16GB, dễ nâng cấp lên 32GB.
Máy có phù hợp làm việc doanh nghiệp không?
➡ Rất phù hợp. EliteBook là dòng chuẩn doanh nghiệp, độ bền và bảo mật cao.
Laptop có cổng LAN RJ-45 không?
➡ Có, phù hợp môi trường công ty, văn phòng truyền thống.
Thời lượng pin thực tế bao lâu?
➡ Khoảng 7–9 tiếng tùy tác vụ sử dụng.
| CPU | Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB) |
| Memory | 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM |
| Display | 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40 Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) 1 x SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Deliver 2 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate port (USB 3.2 Gen 1) 1 x HDMI 2.1 Port (Cable not included) 1 x Ethernet Port (RJ-45) 1 x Audio Combo Jack 1 x Power Connector 1 x Nano Security Lock Slot (Lock sold separately) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3-cell, 51 Wh |
| Weight | 1.41 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Ryzen 7 8700G 3.5Ghz Up to 5.0Ghz
Memory: 16GB DDR5 5200 64 GB
HDD: 512Gb SSD PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: AMD RDNA 3 Graphics
Weight: 6.10 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 14 Threads); Intel AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0-inch, 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 120Hz refresh rate, 500nits, 1000nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut
Weight: 1.2kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg