Ram Corsair Vengeance PRO RGB 16GB (2 x 8GB) DDR4 Bus 2666 C16 (CMW16GX4M2C2666C16) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo V14 G5 IRL (83HD003BVA)
Laptop văn phòng mạnh mẽ nhất phân khúc RAM 16GB – SSD 1TB – CPU Intel Core 5 210H
Lenovo V14 G5 IRL mã 83HD003BVA là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần laptop văn phòng bền bỉ, hiệu năng cao, lưu trữ lớn và thiết kế mỏng nhẹ. Máy được trang bị CPU Intel Core 5 210H, RAM 16GB DDR5-5200, SSD 1TB PCIe 4.0 cho tốc độ truy xuất cực nhanh. Đây là phiên bản cấu hình cao cấp nhất trong dòng V14 G5, phù hợp cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên và người dùng đa nhiệm nặng.
🔥 1. Thiết kế mỏng nhẹ – hiện đại – bền bỉ doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core 5 210H + RAM 16GB DDR5
Phiên bản 83HD003BVA sở hữu cấu hình vượt trội nhất phân khúc:
Thông số chính:
Hiệu năng thực tế:
✔ Chạy mượt Excel nặng, Google Sheets, trình duyệt nhiều tab
✔ Ứng dụng văn phòng Office 365 nhanh và ổn định
✔ Phù hợp cho các phần mềm quản lý, kế toán, CRM, ERP
✔ Xử lý tốt Photoshop cơ bản, Canva, chỉnh sửa hình ảnh nhẹ
✔ Lưu trữ thoải mái dữ liệu doanh nghiệp, file đồ án, hình ảnh, video
🎨 3. Màn hình 14 inch FHD IPS – rõ nét, chống chói
Màn hình phù hợp nhu cầu văn phòng, học tập và giải trí cơ bản.
🔌 4. Cổng kết nối toàn diện – phù hợp cho văn phòng
Lenovo V14 G5 IRL có đầy đủ cổng kết nối không cần mua thêm Hub rời:
➡ Đặc biệt: có LAN RJ-45, rất tiện cho văn phòng cần kết nối mạng ổn định hoặc máy in mạng.
🔋 5. Pin 47Wh – dùng liên tục 5–7 giờ
Tối ưu cho học tập, làm việc, họp online.
🛡 6. Hàng chính hãng – bảo hành đủ 24 tháng
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
1. Hải Yến – Nhân viên kế toán
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“SSD 1TB cực rộng rãi, dữ liệu công ty lưu trữ thoải mái. Máy chạy ổn định, xử lý nhanh.”
2. Quốc Dũng – Sinh viên CNTT năm 1
⭐️⭐️⭐️⭐️
“Ram 16GB chạy đa nhiệm tốt. Mình dùng code, chạy trình duyệt nhiều tab vẫn mượt.”
3. Chí Thành – Quản lý bán hàng
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“Cổng mạng LAN rất tiện, tốc độ xử lý tốt so với giá. Thiết kế mỏng nhẹ dễ mang đi gặp khách.”
📊 BẢNG SO SÁNH Lenovo V14 G5 IRL (83HD003BVA) vs ĐỐI THỦ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL (1TB – 16GB) |
Asus Vivobook 14 |
HP 240 G10 |
|---|---|---|---|
|
RAM |
16GB DDR5 5200 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
i3/i5 U-series |
i3/i5 U-series |
|
Màn hình |
IPS, 300 nits |
IPS, 250 nits |
IPS, 250 nits |
|
Kết nối |
LAN + USB-C PD |
Không LAN |
Không LAN |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
~1.4 kg |
~1.47 kg |
|
Ưu điểm |
Lưu trữ lớn + RAM mạnh nhất |
Giá rẻ |
Độ bền tốt |
|
Nhược điểm |
Màu 45% NTSC |
Màn hình tối hơn |
Cấu hình thấp hơn |
➡ Kết luận: Phiên bản SSD 1TB + RAM 16GB của Lenovo vượt trội rõ rệt về tốc độ, đa nhiệm và dung lượng lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp được không?
✔ Có. Nâng cấp thêm RAM đến 24GB + thay SSD M.2 2242 khi cần.
2. Có Windows bản quyền không?
❌ Chưa có. Người dùng cần tự cài Windows hoặc Linux.
3. Máy có phù hợp cho sinh viên IT không?
✔ Rất phù hợp cho giai đoạn học cơ bản và làm đồ án nhẹ.
❌ Không tối ưu cho AI, Render hay đồ họa 3D nặng.
4. Máy chơi game được không?
✔ Mượt các game nhẹ như LOL, Valorant (Low–Medium).
❌ Không phù hợp game AAA vì không có GPU rời.
5. Máy có VAT không?
✔ Có đầy đủ để xuất hóa đơn công ty.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1335U (12MB Cache, upto 4.6GHz)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare Narrow Border AIT Infinity Touch Display
Weight: 5.39 kg
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i9 _ 14900HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.80 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 with 8GB GDDR6
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 240Hz, 100% DCI-P3
Weight: 2.80 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel Smart Cache
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V | Integrated Intel® AI Boost, Up to 47 TOPS
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 400 Nits Anti Glare Anti-Reflection Anti-Smudge, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision®
Weight: 986 Gram
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (Total 22MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 8 cores, 8 threads)
Memory: 16 GB LPDDR5x-8533 MT/s (onboard)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 130V GPU
Display: 14" 2K (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB (kèm bút)
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg