PC Dell XPS 8940 (70226565) | Intel® Core™ i7 _ 10700 | 8GB | 512GB SSD PCIe _ 1TB | GeForce® GTX 1660Ti with 6GB GDDR6 | Win 10 | Killer WiFi | 1020F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A16 FA608UH-RV106W – Hiệu Năng Gaming Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn A. |
★★★★★ |
CPU Ryzen 7 + GPU RTX 5050 cực mạnh, xử lý đồ họa và game AAA mượt mà. |
|
Lê B. |
★★★★☆ |
Màn hình 16-inch FHD+ 165Hz rộng rãi, trải nghiệm chơi game đã mắt. |
|
Trần C. |
★★★★★ |
RAM 16GB DDR5 nâng cấp lên 64GB dễ dàng, tản nhiệt tốt, pin ổn định. |
Tóm tắt: ASUS TUF Gaming A16 FA608UH-RV106W là lựa chọn lý tưởng cho game thủ muốn laptop màn hình lớn, hiệu năng vượt trội, hỗ trợ AI nâng cao và khả năng nâng cấp linh hoạt.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A16 FA608UH-RV106W |
Ryzen 7 260 |
RTX 5050 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" FHD+ 165Hz |
46.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UD |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD 144Hz |
41.900.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
44.900.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A16 FA608UH nổi bật với GPU RTX 5050 GDDR7, AI TOPS 440, RAM DDR5 nâng cấp lên 64GB, màn hình 16" FHD+ 165Hz mượt mà, vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop FA608UH-RV106W có chơi được các game AAA hiện nay không?
2. Có nâng cấp RAM hoặc SSD được không?
3. Thời lượng pin thực tế là bao nhiêu?
4. Màn hình có hỗ trợ G-Sync hay Adaptive-Sync không?
| CPU | AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS |
| Memory | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440) |
| Display | 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 1x RJ45 LAN port 1x Type-C USB 4 with support for DisplayPort™ (data speed up to 40Gbps) 1x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 90WHrs, 4-cell |
| Weight | 2.20 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg