Ram Laptop Corsair Vengeance 8GB (2x4GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMSX8GX4M2A2400C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401KM-RG010WS – Hiệu Năng Cao, Gaming & Di Động
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache, 8 nhân 16 luồng, AMD Ryzen AI lên đến 81 TOPs)
RAM: 32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard (không nâng cấp được)
Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIe)
Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Màn hình: 14 inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400 nits, Tỷ lệ tương phản 1000:1, 100% sRGB, Anti-glare, G-Sync
Cổng kết nối: 1x Type-C USB 4 (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL
Wireless: Wi-Fi 6E (802.11ax) Triple band, Bluetooth 5.3
Pin: 4 Cell 73WHrs
Trọng lượng: 1.46 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Xám
Xuất xứ: Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng
Bảo hành: 24 tháng
VAT: Đã bao gồm
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh ASUS TUF Gaming A14 FA401KM-RG010WS với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A14 FA401KM-RG010WS |
Ryzen 7 350 |
32GB LPDDR5X |
RTX 5060 8GB |
14" 2.5K 165Hz |
1.46 kg |
49.990.000₫ |
|
Razer Blade 14 2026 |
Ryzen 9 7940HS |
16GB DDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.78 kg |
48.500.000₫ |
|
MSI Stealth 14 |
Ryzen 9 7945HS |
32GB LPDDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.65 kg |
46.990.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A14 RG010WS nổi bật nhờ card RTX 5060 8GB mạnh mẽ, màn hình 2.5K 165Hz sắc nét, trọng lượng siêu nhẹ 1.46 kg, phù hợp gaming và làm việc di động.
Những câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF A14 FA401KM-RG010WS có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM 32GB LPDDR5X onboard cố định.
2. Máy có chiến được game AAA nặng không?
✅ Có, RTX 5060 8GB và Ryzen 7 350 xử lý mượt các game AAA ở 144–165Hz.
3. Pin dùng được bao lâu cho làm việc văn phòng và học tập?
✅ Khoảng 5–6 giờ làm việc liên tục; chơi game giảm còn 2–3 giờ.
4. Màn hình có G-Sync không?
✅ Có, giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
5. Máy có phù hợp cho designer hoặc creator không?
✅ Có, màn hình 2.5K 16:10, 100% sRGB, 165Hz đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế, dựng video, đồ họa.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 |
| Display | 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C USB 4 support DisplayPort™ / power delivery 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1 x HDMI 2.1 FRL |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 73WHrs |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 3000 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg