Ram Corsair Vengeance DDR4 16GB (1x16GB) Bus 2666MHz C18 (CMSX16GX4M1A2666C18) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming F16 (FX607VU-RL045W) – Core 5 210H, RTX 4050 140W, Màn hình 16”, Thunderbolt 4
Asus TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W là mẫu laptop gaming thế hệ mới, nổi bật với Intel Core 5 210H, RTX 4050 6GB TGP 140W, thiết kế màn hình lớn 16 inch, hỗ trợ Thunderbolt™ 4, khả năng nâng cấp SSD linh hoạt và độ bền đạt chuẩn TUF / MIL-STD-810H. Phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật – CNTT và người dùng cần hiệu năng đồ họa mạnh mẽ trong tầm giá.
🔧 Thông số kỹ thuật Asus TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W
🚀 Hiệu năng thực tế – RTX 4050 140W & Thunderbolt 4
Với RTX 4050 TGP 140W, Asus TUF F16 FX607VU mang lại hiệu năng vượt trội trong phân khúc:
🖥️ Màn hình 16 inch – Không gian hiển thị rộng rãi
🛡️ Thiết kế TUF bền bỉ – Nâng cấp linh hoạt
⭐ Đánh giá khách hàng về Asus TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Phúc (Game thủ):
“RTX 4050 bản 140W chơi game rất đã, hiệu năng hơn hẳn các máy RTX 4050 công suất thấp.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Trang (Sinh viên kỹ thuật):
“Màn hình 16 inch rộng, Thunderbolt 4 rất tiện khi học và xuất màn hình ngoài.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Long (Lập trình viên):
“Máy chạy ổn định, nâng cấp SSD dễ, thiết kế cứng cáp đúng chất TUF.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus TUF F16 FX607VU |
Acer Nitro 16 |
MSI Katana 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Ryzen 5 |
i7 Gen 12 |
|
GPU |
RTX 4050 140W |
RTX 4050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
16 inch |
16 inch |
15.6 inch |
|
Thunderbolt |
Có (TB4) |
❌ |
❌ |
|
Khe SSD |
2 khe M.2 |
1 khe |
1 khe |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Trung bình |
Trung bình |
👉 Kết luận: Asus TUF F16 FX607VU vượt trội nhờ Thunderbolt 4, GPU 140W và khả năng nâng cấp SSD.
Câu hỏi thường gặp
Asus TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W có nâng cấp SSD được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ 2 khe SSD M.2, nâng cấp tối đa 2TB.
RTX 4050 140W khác gì RTX 4050 bản thường?
👉 Bản 140W cho hiệu năng cao hơn rõ rệt, FPS ổn định hơn khi chơi game nặng.
Máy có Thunderbolt 4 không?
👉 Có. Đây là điểm mạnh hiếm trong phân khúc, hỗ trợ xuất màn hình & dock cao cấp.
Laptop có phù hợp học kỹ thuật – CNTT không?
👉 Rất phù hợp nhờ CPU mạnh, GPU RTX và khả năng nâng cấp tốt.
| CPU | Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| Memory | DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x LAN RJ45 1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm Micrô mảng tích hợp |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion Sạc lại từ 0-50% trong 30 phút |
| Weight | 2.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-12700H (2.30GHz up to 4.70GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB RAM)
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 3 x 4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 250nit , 144Hz, 45% NTSC, 62.50%sRGB, anti-glare display, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: DDR5-5600 SO-DIMM, tốc độ bộ nhớ của hệ thống thay đổi tùy theo CPU
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inches Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% Màn hình chống chói G-Sync
Weight: 2.20 kg