LENOVO TAB2 A8 50LC (ZA050026VN) MT8735 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_IPS _Call_ 4G_ Android 5.0_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W – Ryzen 7 8845HS | RTX 4060 8GB | Gaming & Đồ Họa Mạnh Mẽ
Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W là mẫu laptop gaming tầm trung–cao cấp nổi bật năm 2024, sở hữu AMD Ryzen™ 7 8845HS thế hệ mới, RTX 4060 8GB, màn hình 144Hz – 100% sRGB, pin lớn 90Wh và độ bền chuẩn quân đội MIL-STD-810H. Sản phẩm phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer, editor và streamer.
Ưu điểm nổi bật của Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W
Thông số kỹ thuật Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.8GHz – 5.1GHz, 16MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (2 khe, tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD IPS 144Hz, 100% sRGB, G-Sync |
|
Pin |
90Wh (4 Cell) |
|
Trọng lượng |
2.20kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
Đánh giá khách hàng về Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W ⭐⭐⭐⭐⭐
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ
“Chơi Cyberpunk, Valorant max setting rất mượt. Máy mát, pin trâu hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng P. – Designer
“Màn hình chuẩn màu 100% sRGB làm đồ họa rất ổn, render nhanh.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Quang A. – Sinh viên IT
“Hiệu năng mạnh, build chắc chắn. Hơi nặng nhưng bù lại pin tốt.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.8/5 (Dựa trên phản hồi người dùng thực tế)
Bảng so sánh Asus TUF Gaming A15 FA507UV với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Pin |
Ưu thế |
|---|---|---|---|---|---|
|
Asus TUF A15 FA507UV |
Ryzen 7 8845HS |
RTX 4060 |
144Hz, 100% sRGB |
90Wh |
Pin trâu, hiệu năng ổn định |
|
Lenovo LOQ 15IRX9 |
i7-13650HX |
RTX 4060 |
144Hz |
60Wh |
CPU mạnh nhưng pin yếu |
|
Acer Nitro 5 2024 |
i7-13700H |
RTX 4060 |
144Hz |
57Wh |
Giá tốt, pin thấp |
|
MSI Katana 15 |
i7-13620H |
RTX 4060 |
144Hz |
53Wh |
Mỏng nhẹ, pin thấp |
👉 Kết luận: Asus TUF A15 FA507UV vượt trội về pin – độ bền – tản nhiệt, phù hợp dùng lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về Asus TUF Gaming A15 FA507UV-LP142W
❓ Laptop có nâng cấp RAM/SSD được không?
✔️ Có. Máy hỗ trợ 2 khe RAM (tối đa 32GB) và SSD PCIe Gen 4.
❓ RTX 4060 chơi game AAA có mượt không?
✔️ Chạy tốt các game AAA như GTA V, Cyberpunk 2077, Elden Ring, Call of Duty ở thiết lập cao.
❓ Pin 90Wh dùng được bao lâu?
✔️ Lướt web/văn phòng khoảng 7–8 tiếng, chơi game khoảng 2–3 tiếng.
❓ Máy phù hợp cho công việc đồ họa không?
✔️ Rất phù hợp nhờ CPU mạnh + GPU RTX + màn hình 100% sRGB.
| CPU | AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6 |
| Display | 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type C USB 4 support DisplayPort™ 1 x USB 3.2 (Gen 2) Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2 x USB 3.2 (Gen 1) Type-A 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x RJ45 LAN 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 4Cell 90WHrs, 4S1P |
| Weight | 2.20kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
Display: 14.5 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 120Hz 100% DCI-P3 16:10
Weight: 1.5kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg