Màn Hình - LCD AOC I2490VXQ/BT/74 _23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Monitor _VGA _HDMI _DisplayPort _518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12100 |
| Tốc độ CPU | 3.30GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.30GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Chipset | INTEL |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 4Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2666 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 NVMeTM PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless: Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.2 (BT version may change with OS version different) |
| Kết nối có dây | LAN: Intel WGI219V 10/100/1000 GbE, non-vPro |
| Cổng giao tiếp trước | 1x Headphone 1x MIC in 2x USB 2.0 Type-A 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Cổng giao tiếp sau | 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x HDMI 1.4 1x VGA Port 1x Display port 1.2 2x PS2 3 x Audio jacks 2x USB 2.0 Type-A 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A Serial ATA: 4 x SATA 6.0Gb/s ports Audio: High Definition 7.1 Channel Audio |
| Khe cắm mở rộng | 1x PCIe® 4.0 x 16 2x PCIe® 3.0 x 1 1x M.2 connector for WiFi 2x M.2 connector for storage 2x DDR4 U-DIMM slot |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 200W power supply (80+ Bronze, peak 250W) |
| Phụ kiện | Wired keyboard (USB) Wired optical mouse (USB) |
| Kiểu dáng | Case đứng to Size15L |
| Kích thước | (WxDxH): 16.00 x 31.89 x 36.78 cm |
| Trọng lượng | 5,9 Kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12100 |
| Tốc độ CPU | 3.30GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.30GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Chipset | INTEL |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 4Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2666 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 NVMeTM PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless: Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.2 (BT version may change with OS version different) |
| Kết nối có dây | LAN: Intel WGI219V 10/100/1000 GbE, non-vPro |
| Cổng giao tiếp trước | 1x Headphone 1x MIC in 2x USB 2.0 Type-A 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Cổng giao tiếp sau | 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x HDMI 1.4 1x VGA Port 1x Display port 1.2 2x PS2 3 x Audio jacks 2x USB 2.0 Type-A 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A Serial ATA: 4 x SATA 6.0Gb/s ports Audio: High Definition 7.1 Channel Audio |
| Khe cắm mở rộng | 1x PCIe® 4.0 x 16 2x PCIe® 3.0 x 1 1x M.2 connector for WiFi 2x M.2 connector for storage 2x DDR4 U-DIMM slot |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 200W power supply (80+ Bronze, peak 250W) |
| Phụ kiện | Wired keyboard (USB) Wired optical mouse (USB) |
| Kiểu dáng | Case đứng to Size15L |
| Kích thước | (WxDxH): 16.00 x 31.89 x 36.78 cm |
| Trọng lượng | 5,9 Kg |
Display: 21.5" Full HD - 100hz
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 220 (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB DDR5-5600 (2x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon 740M
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ 3 N350 (up to 3.90GHz, 6MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920x1080) IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.53 kg