LCD Acer ED245Q A (UM.UE5SS.A01) | 23.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) @ 75Hz with LED Backlight Anti Glare _VGA _HDMI _1019D

Hệ điều hành |
Windows 11 Home
|
Chíp xử lý |
Intel® Core™ i3-12100 (up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 4 cores, 8 threads)
|
Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 64GB
|
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 730
|
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD
|
Keyboard |
Bàn phím + chuột có dây cổng USB
|
Phân loại |
Tower
|
Cổng I/O phía trước |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1 x 3.5mm combo audio jack, 1 x Headphone
|
Cổng I/O phía sau |
1x RJ45, 1x HDMI 1.4, 1x VGA, 2x PS2, 4x USB 2.0 Type-A, 1x Headphone out
|
Cổng xuất hình |
HDMI, VGA
|
Wifi |
Wi-Fi 6(802.11ax)
|
Bluetooth |
5.2
|
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps
|
Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
Kích thước |
16.20cm x 29.14cm x 35.50cm (WxDxH)
|
Khối lượng |
6 kg
|
Bảo hành |
24 tháng
|
Hãng sản xuất |
Asus
|
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home
|
Chíp xử lý |
Intel® Core™ i3-12100 (up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 4 cores, 8 threads)
|
Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4, hỗ trợ tối đa 64GB
|
Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 730
|
Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD
|
Keyboard |
Bàn phím + chuột có dây cổng USB
|
Phân loại |
Tower
|
Cổng I/O phía trước |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1 x 3.5mm combo audio jack, 1 x Headphone
|
Cổng I/O phía sau |
1x RJ45, 1x HDMI 1.4, 1x VGA, 2x PS2, 4x USB 2.0 Type-A, 1x Headphone out
|
Cổng xuất hình |
HDMI, VGA
|
Wifi |
Wi-Fi 6(802.11ax)
|
Bluetooth |
5.2
|
Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps
|
Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
Kích thước |
16.20cm x 29.14cm x 35.50cm (WxDxH)
|
Khối lượng |
6 kg
|
Bảo hành |
24 tháng
|
Hãng sản xuất |
Asus
|
CPU: Intel® Core™ i7-13700 Processor 30M Cache, up to 5.20 GHz
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4, 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel(R) UHD Graphics 770 with shared graphics memory
CPU: Intel Core Ultra 7 Processor 155H 1.4 GHz (24MB Cache, up to 4.8 GHz, 16 cores, 22 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5X Onboard 7467Mhz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch 3.2K (3200 x 2000) OLED 16:10 aspect ratio, 120Hz, 400 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS Mobile Processor 3.1GHz (20MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg