Ugreen DVI(24+5) male to VGA male cable 1.5M 11617 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN – i7-13620H, RTX 3050 6GB, Gaming 14” Siêu Nhẹ
MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN là mẫu laptop gaming – sáng tạo nội dung nhỏ gọn 14 inch hiếm hoi trên thị trường, sở hữu CPU Intel Core i7 Gen 13, RTX 3050 6GB, màn hình WUXGA 144Hz – 100% sRGB cùng trọng lượng chỉ 1.6kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ di động, designer, lập trình viên, sinh viên công nghệ cần hiệu năng mạnh trong thân máy gọn nhẹ.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN
🚀 Hiệu Năng Nổi Bật
🎮 Gaming
🎨 Đồ họa – Sáng tạo – Lập trình
❄️ Thiết Kế & Trải Nghiệm
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhỏ gọn nhưng rất mạnh, màn hình đẹp chuẩn màu.” – Anh Hoàng (Designer)
⭐⭐⭐⭐☆ “1.6kg mà có RTX 3050 6GB là quá ngon để mang đi làm.” – Bạn Long (Lập trình viên)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn 16:10 144Hz dùng code và edit cực sướng.” – Chị Mai (Content Creator)
🔍 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN |
i7-13620H |
RTX 3050 6GB |
14” WUXGA 144Hz 100% sRGB |
1.6kg |
|
ASUS TUF Gaming F14 |
Ryzen 7 |
RTX 3050 4GB |
FHD 144Hz |
2.0kg |
|
Acer Nitro 5 14 |
i5 Gen 12 |
RTX 3050 4GB |
FHD 144Hz |
2.1kg |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
FHD 144Hz |
2.4kg |
👉 Ưu thế MSI Cyborg 14: nhẹ hơn rõ rệt, RTX 3050 6GB, màn hình 100% sRGB.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN có phù hợp chơi game không?
👉 Có. RTX 3050 6GB + màn 144Hz đáp ứng tốt cả game eSports và AAA.
2. Màn hình có làm đồ họa chuẩn màu không?
👉 Có. Độ phủ 100% sRGB, rất phù hợp thiết kế và chỉnh sửa ảnh/video.
3. Máy có nâng cấp được RAM không?
👉 Có. 2 khe RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB.
4. Bảo hành bao lâu?
👉 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz |
| Memory | 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6 |
| Display | 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 2x USB Type-A USB3.2 Gen1, 1x USB Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™), 1x HDMI™ 2.1, 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack, Gigabit Ethernet |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 3-Cell 53.5 Whrs |
| Weight | 1.6 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel Smart Cache | NPU Intel® AI Boost, up to 47 TOPS
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg