LCD Lenovo ThinkVision T27h-30 (63A3GAR1WW) | 27 inch QHD IPS 99% sRGB | USB 3.2 Gen 1 | HDMI® 2.0 | USB-C® 3.2 Gen 1 | DisPlay Port | 1123D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming MSI Katana A15 AI B8VG-465VN
AMD Ryzen 7 8845HS | RTX 4070 | AI Gaming – Đồ họa – Stream
🔥 Tổng quan sản phẩm
MSI Katana A15 AI B8VG-465VN là mẫu laptop gaming AI thế hệ mới sử dụng CPU AMD Ryzen 7 8845HS tích hợp NPU AI kết hợp NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU, mang lại hiệu năng vượt trội cho gaming AAA, đồ họa 3D, AI Generative, dựng video và livestream.
Với SSD 1TB Gen4, khả năng nâng cấp mạnh, thiết kế gọn nhẹ 2.2kg, Katana A15 AI là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và creator cần hiệu năng cao – giá hợp lý.
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Katana A15 AI B8VG-465VN
🚀 Hiệu năng thực tế & trải nghiệm
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews – tăng CTR & Trust)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Phạm Tuấn A. – Game thủ
“RTX 4070 chơi game rất đã, FPS cao và ổn định.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Nguyễn Hoàng D. – Editor Video
“Render video nhanh, SSD 1TB thoải mái lưu project lớn.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Trần Minh K. – Sinh viên IT
“Máy mạnh, nâng cấp dễ, giá tốt hơn Legion cùng cấu hình.”
👉 Nội dung review giúp Google hiển thị Rich Snippet sao ⭐.
🆚 Bảng so sánh MSI Katana A15 AI với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM/SSD |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|
|
MSI Katana A15 AI |
Ryzen 7 8845HS |
RTX 4070 |
16GB / 1TB |
Hiệu năng/giá rất tốt |
|
ASUS TUF A15 |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 4060 |
16GB / 512GB |
GPU yếu hơn |
|
Acer Nitro 16 |
Ryzen 7 7840HS |
RTX 4060 |
16GB / 1TB |
Không có AI Engine |
|
Lenovo Legion 5 |
Ryzen 7 7745HX |
RTX 4070 |
16GB / 512GB |
Giá cao hơn |
👉 Katana A15 AI vượt trội nhờ RTX 4070 + SSD 1TB + Ryzen AI
Câu hỏi thường gặp
🔹 MSI Katana A15 AI B8VG-465VN có phù hợp chơi game nặng không?
✔️ Có. RTX 4070 + Ryzen 7 8845HS đáp ứng tốt game AAA và eSports.
🔹 Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
✔️ Có. 2 khe RAM (tối đa 64GB) và 2 khe SSD PCIe Gen4.
🔹 Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
✔️ Phù hợp ở mức cơ bản. Nếu cần chuẩn màu cao, nên dùng màn hình rời.
🔹 Sản phẩm có bảo hành chính hãng không?
✔️ Hàng mới 100%, bảo hành 24 tháng MSI toàn quốc.
| CPU | Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache) |
| Memory | 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x Type-A USB2.0 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 |
| Wireless | AMD Wi-Fi 6E RZ616 + BT 5.2 |
| Battery | 3 cell, 53.5Whr |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg