Asus Zenfone Selfie ZD551KL 1I119WW(70066624) Snapdragon 615 1.5GHz_ 3GB_32GB_FHD _ Pink_ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R6ZY – Ryzen 5 8645HS, RTX 3050 6GB, Màn 165Hz Chuẩn Gaming
Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R6ZY (NH.QP2SV.002) là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với CPU AMD Ryzen 5 8645HS hiệu năng cao, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB, màn hình 16 inch WUXGA 165Hz tỉ lệ 16:10, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game, học tập, đồ họa và làm việc đa nhiệm.
Thiết Kế Gaming Hiện Đại – Cứng Cáp, Đậm Chất Nitro
Laptop Acer Nitro V 16 sở hữu thiết kế mạnh mẽ, góc cạnh, tông màu đen cá tính, phù hợp với game thủ và người dùng yêu thích phong cách thể thao. Trọng lượng 2.1kg, thân máy chắc chắn, dễ dàng mang theo khi học tập hoặc làm việc.
Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với AMD Ryzen 5 8645HS
Trang bị AMD Ryzen 5 8645HS thế hệ mới:
CPU này mang lại hiệu năng vượt trội cho:
Card Đồ Họa NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB – Chiến Game Mượt Mà
Acer Nitro V 16 được trang bị NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6, hỗ trợ:
Giúp máy xử lý tốt các tựa game phổ biến như CS2, Valorant, GTA V, PUBG, Elden Ring…, đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế đồ họa 2D/3D, edit video.
RAM 16GB DDR5 5600MHz – Nâng Cấp Linh Hoạt
Thoải mái nâng cấp để đáp ứng nhu cầu lâu dài, tối ưu hiệu năng khi đa nhiệm hoặc làm việc chuyên sâu.
Ổ Cứng SSD PCIe NVMe – Truy Xuất Nhanh, Mở Rộng Dễ Dàng
Tốc độ khởi động máy nhanh, mở ứng dụng và game gần như tức thì.
Màn Hình 16 Inch ProPanel 165Hz – Không Gian Hiển Thị Rộng Rãi
Màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200):
Mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt, sắc nét, phù hợp cho game FPS, MOBA và cả làm việc đồ họa.
Cổng Kết Nối Đầy Đủ – Hỗ Trợ USB4 Hiện Đại
Acer Nitro V 16 được trang bị hệ thống cổng kết nối đa dạng:
Đáp ứng tốt nhu cầu kết nối màn hình rời, phụ kiện gaming, mạng LAN ổn định.
Kết Nối Không Dây & Pin Ổn Định
Thông Số Kỹ Thuật Laptop Acer Gaming Nitro V 16 ANV16-41-R6ZY
Có Nên Mua Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R6ZY?
👉 Rất đáng mua nếu bạn đang tìm laptop gaming tầm trung có:
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Về Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Nguyễn Minh T. (Game thủ – TP.HCM)
“Máy chơi Valorant, CS2 rất mượt, màn 165Hz nhìn đã mắt. RTX 3050 6GB đủ dùng cho game và edit video nhẹ. Tản nhiệt ổn, không quá nóng.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Lê Hoàng P. (Sinh viên IT)
“Mình học lập trình, chạy máy ảo và làm đồ án khá nặng, Ryzen 5 8645HS xử lý rất tốt. RAM DDR5 nâng cấp được nên dùng lâu dài yên tâm.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Trần Ngọc A. (Designer Freelance)
“Màn hình 16:10 rất tiện cho làm việc, không gian hiển thị rộng. Máy render nhanh, SSD Gen4 load file cực nhanh.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Đánh giá trung bình: 4.9/5 – Rất đáng mua trong phân khúc laptop gaming tầm trung.
📊 Bảng So Sánh Acer Nitro V 16 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V 16 |
ASUS TUF A15 |
MSI Katana 15 |
Lenovo LOQ 15 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 8645HS |
Ryzen 7 7735HS |
i7-12650H |
i5-13420H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 6GB |
|
RAM |
16GB DDR5 5600 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Màn hình |
16” WUXGA 165Hz (16:10) |
15.6” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
|
SSD |
512GB NVMe (2 khe) |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Nâng cấp RAM |
Tối đa 64GB |
32GB |
64GB |
32GB |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
2.2kg |
2.25kg |
2.4kg |
|
Cổng USB4 |
Có (40Gbps) |
Không |
Không |
Không |
|
Đánh giá tổng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận:
Acer Nitro V 16 nổi bật nhờ màn hình 16:10 165Hz, USB4, RAM nâng cấp 64GB, rất phù hợp cả gaming lẫn làm việc chuyên sâu.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Acer Nitro V 16 ANV16-41-R6ZY chơi game nặng có tốt không?
Có. Với Ryzen 5 8645HS + RTX 3050 6GB, máy chơi mượt các game phổ biến và nhiều game AAA ở mức Medium – High.
2. Laptop có nâng cấp RAM và SSD được không?
Có. Máy hỗ trợ:
3. Màn hình 16:10 có lợi gì so với 16:9?
Màn hình 16:10 hiển thị nhiều nội dung hơn, rất tiện cho:
4. Acer Nitro V 16 có sẵn Windows không?
Có. Máy được cài sẵn Windows 11 Home SL chính hãng.
5. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
Rất phù hợp cho sinh viên CNTT, thiết kế, kỹ thuật, game thủ, nhờ hiệu năng mạnh, nâng cấp tốt và độ bền cao.
| CPU | AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3) |
| Memory | 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit |
| Driver | None |
| Other | 1x USB Type-C™ port (supporting: USB4® 40Gbps; DisplayPort over USB-C; USB charging 5V - 3A; DC-in port 20V - 65W) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 2 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + BT 5.1 |
| Battery | 4 Cell 57WHr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450HX Processor (3.10 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (1 Slot, 32GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 Boost Clock 1432MHz TGP 65W 142 AI TOPS
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB 144Hz
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 4TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg