Màn Hình - LCD HP N246v (1RM28AA) 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 at 60 Hz) LED Anti Glare with 72% (NTSC) Color Gamut _DVI _HDMI _VGA _118F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y (NH.QP1SV.004)
Tổng quan Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y
Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y là mẫu laptop gaming tầm trung – cận cao cấp hướng tới game thủ, sinh viên công nghệ và người làm đồ họa cần hiệu năng mạnh, màn hình lớn chuẩn màu và mức giá dễ tiếp cận. Sở hữu AMD Ryzen™ 7 8845HS kết hợp RTX 4050 6GB, máy đáp ứng tốt cả chơi game AAA, học tập lẫn sáng tạo nội dung.
Hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen™ 7 8845HS & RTX 4050
Màn hình 16 inch WUXGA – Chuẩn màu, tần số quét cao
Thiết kế & kết nối hiện đại
Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ: “Chơi Valorant, CS2 hay Cyberpunk rất mượt, màn hình 165Hz nhìn đã mắt.”
⭐ Trần Quốc H. – Sinh viên CNTT: “Máy chạy code, máy ảo ổn định, tản nhiệt khá tốt so với tầm giá.”
⭐ Lê Hoàng P. – Designer: “Màu màn hình chuẩn, làm Photoshop và Premiere ổn.”
Bảng so sánh Acer Nitro V 16 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 16 R36Y |
Ryzen 7 8845HS |
RTX 4050 |
16" WUXGA 165Hz |
Giá tốt, màn hình 16:10 |
|
ASUS TUF A16 |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 4050 |
16" FHD+ 165Hz |
Bền chuẩn quân đội |
|
MSI Katana 15 |
i7-13620H |
RTX 4050 |
15.6" FHD 144Hz |
CPU mạnh, thiết kế gọn |
➡ Nitro V 16 nổi bật nhờ màn hình lớn 16:10 và hiệu năng cân bằng trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 16 ANV16-41-R36Y có chơi game AAA tốt không?
👉 Có, máy chạy mượt các game AAA ở thiết lập High với DLSS.
RAM và SSD có nâng cấp được không?
👉 Có, hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD lên dung lượng cao hơn.
Máy có phù hợp học tập và làm việc không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên kỹ thuật, IT, đồ họa và game thủ.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3) |
| Memory | 1*16G DDR5 5600Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194) |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Two USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging HDMI® 2.1 port with HDCP support 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11 a/b/g/n/ac/ax + BT 5.3 |
| Battery | 4 cell - 57 Wh |
| Weight | 2.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg