Intel® Core™ i9 _ 7980XE Extreme Edition Processor (24.75M Cache, up to 4.20 GHz) 618S
49,700,000

Mã sản phẩm (SKU) | P2018H |
Bảo hành | 36 tháng |
Kích thước | 19.5" |
Độ phân giải | 1600 x 900 ( 16:9 ) |
Tấm nền | IPS LED |
Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
Thời gian phản hồi | 5 ms |
Tần số quét | 30 - 83 kHz (H) ; 56 - 76 Hz (V) |
Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
Góc nhìn | 160° (vertical) typical, 170° (horizontal) typical |
Khả năng hiển thị màu sắc | Black ; 16.7 million colors |
Độ tương phản | 1,000:1 (typ). Up to 4,000,000 : 1 (dynamic) |
Bề mặt màn hình | Màn hình chống lóa (chói) |
Cổng mở rộng | 2 x USB 3.0 ports (Side) ; 2 x USB 2.0 ports (Bottom) ; Stand lock feature |
Cổng xuất hình | Analog VGA + HDMI 1.4 + DisplayPort 1.2 + USB 3.0 Upstream Port |
Camera tích hợp | Không |
Loa tích hợp | Không |
Khối lượng | 4.23 kg |
Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn 2 chấu + VGA Cable + USB 3.0 Cable (enables the USB ports) + DisplayPort Cable + CD Manual + Stand Riser + Stand base |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Mã sản phẩm (SKU) | P2018H |
Bảo hành | 36 tháng |
Kích thước | 19.5" |
Độ phân giải | 1600 x 900 ( 16:9 ) |
Tấm nền | IPS LED |
Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
Thời gian phản hồi | 5 ms |
Tần số quét | 30 - 83 kHz (H) ; 56 - 76 Hz (V) |
Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
Góc nhìn | 160° (vertical) typical, 170° (horizontal) typical |
Khả năng hiển thị màu sắc | Black ; 16.7 million colors |
Độ tương phản | 1,000:1 (typ). Up to 4,000,000 : 1 (dynamic) |
Bề mặt màn hình | Màn hình chống lóa (chói) |
Cổng mở rộng | 2 x USB 3.0 ports (Side) ; 2 x USB 2.0 ports (Bottom) ; Stand lock feature |
Cổng xuất hình | Analog VGA + HDMI 1.4 + DisplayPort 1.2 + USB 3.0 Upstream Port |
Camera tích hợp | Không |
Loa tích hợp | Không |
Khối lượng | 4.23 kg |
Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn 2 chấu + VGA Cable + USB 3.0 Cable (enables the USB ports) + DisplayPort Cable + CD Manual + Stand Riser + Stand base |
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg