HP LaserJet 2600/2605/1600 Magenta Crtg (Q6003A) 618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
THÔNG TIN |
|
| Series | UltraSharp |
| Model | U2421HE |
THÔNG SỐ MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | W-LED, Gam màu sRGB 99%, Gam màu DCI-P3 85% |
| Công nghệ | Flicker-Free (Chống chớp hình), Low Blue Light (Giảm ánh sáng xanh) |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 23.8" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Tần số quét | 76Hz |
| Số điểm ảnh (PPI) | 92 |
| Thời gian đáp ứng | 5 ms (gray to gray), 8 ms (gray to gray) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Hỗ trợ màu | 16.7 triệu màu |
| Màn hình chống chói | Có |
| Cảm ứng màn hình | Không |
CỔNG KẾT NỐI |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.4 |
| HDMI | 1, Phiên bản 1.4 |
| USB Type-A 3.0 | 4 |
| USB Type-C | 1 |
| Cổng âm thanh | 1 x Cổng ra âm thanh (3.5 mm) |
| Cổng mạng (RJ-45) | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
ÂM THANH |
|
| Loa trong | Không |
ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ |
|
| Nguồn vào | 100V ~ 240 V, 50Hz ~ 60Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Tối đa) | 140.00 W |
| Điện năng tiêu thụ (Nghỉ) | 0.3 W |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước (Không chân đế) | Ngang 53.85 x Cao 31.37 x Sâu 3.90 cm |
| Trọng lượng (Không chân đế) | 3.37 kg |
| Kích thước (Kèm chân đế) | Ngang 53.85 x Cao 34.84~47.84 x Sâu 16.50 cm |
| Trọng lượng (Kèm chân đế) | 5.32 kg |
ĐÓNG THÙNG |
|
| Bao gồm |
|
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN |
|
| Series | UltraSharp |
| Model | U2421HE |
THÔNG SỐ MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | W-LED, Gam màu sRGB 99%, Gam màu DCI-P3 85% |
| Công nghệ | Flicker-Free (Chống chớp hình), Low Blue Light (Giảm ánh sáng xanh) |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 23.8" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Tần số quét | 76Hz |
| Số điểm ảnh (PPI) | 92 |
| Thời gian đáp ứng | 5 ms (gray to gray), 8 ms (gray to gray) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Hỗ trợ màu | 16.7 triệu màu |
| Màn hình chống chói | Có |
| Cảm ứng màn hình | Không |
CỔNG KẾT NỐI |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.4 |
| HDMI | 1, Phiên bản 1.4 |
| USB Type-A 3.0 | 4 |
| USB Type-C | 1 |
| Cổng âm thanh | 1 x Cổng ra âm thanh (3.5 mm) |
| Cổng mạng (RJ-45) | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
ÂM THANH |
|
| Loa trong | Không |
ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ |
|
| Nguồn vào | 100V ~ 240 V, 50Hz ~ 60Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Tối đa) | 140.00 W |
| Điện năng tiêu thụ (Nghỉ) | 0.3 W |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước (Không chân đế) | Ngang 53.85 x Cao 31.37 x Sâu 3.90 cm |
| Trọng lượng (Không chân đế) | 3.37 kg |
| Kích thước (Kèm chân đế) | Ngang 53.85 x Cao 34.84~47.84 x Sâu 16.50 cm |
| Trọng lượng (Kèm chân đế) | 5.32 kg |
ĐÓNG THÙNG |
|
| Bao gồm |
|
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10870H Processor (2.30 GHz, 16M Cache, Up to 5.10 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 01)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Touch Screen Close to 100% sRGB IPS Level Thin Bezel Display
Weight: 2,10 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i9 _ 11900H Processor ( 2.50 GHz, 24M Cache, Up to 4.80 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ Gen 4 x 4 M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6 Max-Q Design
Display: 16 inch QHD+ (2560 x 1600) 120Hz DCI-P3 100% Typical Finger Touch Panel Per-unit Factory Calibration
Weight: 2,20 Kg
CPU: Core i3-13100 processor (3.4 GHz upto 4.5 GHz, 4-Core 8 Thread, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200
HDD: 512Gb SSD
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 4,5 kg