USB Wifi Tenda W311MA (150Mbps) _ Anten 3.5Dbi
150,000
165,000
| Chuẩn kết nối mạng | IEEE 802.11b/g/n |
| Chuẩn truyền dữ liệu: | 150 Mbps |
| Dải tần số | 2.4 ~ 2,4835 GHz |
| Antenna dBi | 3.5 dBi |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP / WPA / WPA2 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7 Home Basic / NT4.0 / 98SE / ME / 2000 / XP / Vista, NOVELL, Linux 2.2x / 2.4X / 2.6X, Free BSD, MAC OS |
| Cổng giao tiếp và kết nối: | USB 2.0 |
| Sản phẩm đóng gói gồm có | 1 x Network Adapter 1 x CD Phần mềm. |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chuẩn kết nối mạng | IEEE 802.11b/g/n |
| Chuẩn truyền dữ liệu: | 150 Mbps |
| Dải tần số | 2.4 ~ 2,4835 GHz |
| Antenna dBi | 3.5 dBi |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP / WPA / WPA2 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7 Home Basic / NT4.0 / 98SE / ME / 2000 / XP / Vista, NOVELL, Linux 2.2x / 2.4X / 2.6X, Free BSD, MAC OS |
| Cổng giao tiếp và kết nối: | USB 2.0 |
| Sản phẩm đóng gói gồm có | 1 x Network Adapter 1 x CD Phần mềm. |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 Processor 6M Cache, up to 4.10 GHz
Memory: 8GB LPDDR4x (onboard, )
HDD: SSD 256GB M.2 NVMe PCIe
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 13.3" Full HD (1920*1080) Anti Glare Led Backlit
Weight: 1,23 Kg