Màn Hình - LCD BENQ GL2070 Stylish Monitor 19.5 inch (1600 x 900) _LED Backlit with Eye Care_VGA _DVI-D _917VT

Hãng sản xuất |
HP |
Chủng loại |
HP Z240 Workstation |
Part Number |
L8T12AV |
Kiểu dáng |
Tower |
Bộ vi xử lý |
Intel® Xeon® E3-1225 v6 Processor (3.3 GHz, up to 3.7 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 core, 80W) |
Chipset |
Intel® C236 Chipset |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4-2400 nECC (1x8GB) Unbuffered RAM |
Số khe cắm |
4 DIMM |
Dung lượng tối đa |
Up to 64 GB DDR4-2400 ECC/non-ECC SDRAM (Transfer rates up to 2400 MT/s) |
VGA |
NVIDIA Quadro M2000 4GB 4xDP 1st Graphics |
Ổ cứng |
1TB 7200 RPM SATA 1st HDD |
Giao tiếp mạng |
Integrated Intel® I219LM PCIe GbE |
Khe cắm mở rộng |
1 PCIe Gen3 x16; 1 PCIe Gen3 x4 (x4 connector); 1 PCIe Gen3 x4 (x16 connector); 1 PCIe Gen3 x1; 1 M.2 PCIe Gen3 x4 |
Cổng giao tiếp |
Front: 2 USB 3.0; 2 USB 2.0 (1 charging); 1 headphone; 1 microphone Back: 4 USB 3.0; 2 USB 2.0; 2 DisplayPort 1.2; 1 DVI-I single link; 2 PS/2; 1 RJ-45; 1 audio line-in; 1 audio line-out |
Ổ quang |
9.5mm Slim SuperMulti DVDRW 1st ODD |
Công suất nguồn |
400W 92 percent eff. Chassis |
Bàn phím |
Có |
Chuột |
Có |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
170 x 442 x 399 mm |
Hệ điều hành |
Linux |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hãng sản xuất |
HP |
Chủng loại |
HP Z240 Workstation |
Part Number |
L8T12AV |
Kiểu dáng |
Tower |
Bộ vi xử lý |
Intel® Xeon® E3-1225 v6 Processor (3.3 GHz, up to 3.7 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 core, 80W) |
Chipset |
Intel® C236 Chipset |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4-2400 nECC (1x8GB) Unbuffered RAM |
Số khe cắm |
4 DIMM |
Dung lượng tối đa |
Up to 64 GB DDR4-2400 ECC/non-ECC SDRAM (Transfer rates up to 2400 MT/s) |
VGA |
NVIDIA Quadro M2000 4GB 4xDP 1st Graphics |
Ổ cứng |
1TB 7200 RPM SATA 1st HDD |
Giao tiếp mạng |
Integrated Intel® I219LM PCIe GbE |
Khe cắm mở rộng |
1 PCIe Gen3 x16; 1 PCIe Gen3 x4 (x4 connector); 1 PCIe Gen3 x4 (x16 connector); 1 PCIe Gen3 x1; 1 M.2 PCIe Gen3 x4 |
Cổng giao tiếp |
Front: 2 USB 3.0; 2 USB 2.0 (1 charging); 1 headphone; 1 microphone Back: 4 USB 3.0; 2 USB 2.0; 2 DisplayPort 1.2; 1 DVI-I single link; 2 PS/2; 1 RJ-45; 1 audio line-in; 1 audio line-out |
Ổ quang |
9.5mm Slim SuperMulti DVDRW 1st ODD |
Công suất nguồn |
400W 92 percent eff. Chassis |
Bàn phím |
Có |
Chuột |
Có |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
170 x 442 x 399 mm |
Hệ điều hành |
Linux |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Narrow Border AIT Infinity Non Touch Display
Weight: 6,80 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 (Up to 16GB, Free 1 Slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe (Up to two drives, 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.6 kg