Màn Hình - LCD HP 25es (T3M83AA) 25 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit Monitor _VGA _HDMI _12517E.W

Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Intel W480 chipset |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon, W-1250 Processor, 12M Cache, 3.3 GHz up to 4.7 GHz |
Ram | 8GB (1x8GB) 2666MHz DDR4 ECC Memory |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | NVIDIA Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | 4 Channel High Definition Audio |
Giao tiếp mạng | Intel® i219 Gigabit Ethernet controller |
Cổng giao tiếp | 5 USB 2.0; 6 USB 3.2 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 1 Serial Port; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | One half-height Gen3 PCIe x16 slot (discrete graphics) One half-height Gen3 PCIe x4 slot Three SATA 3.0 for Hard-disk drive/Solid-state drive One M.2 2230 slot for WiFi/Bluetooth card One M.2 2230/2280 slot for solid-state drive One M.2 2230 slot for PCIe solid-state drive |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 290x 92.6x 292.8mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 5.59 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm Keep Your HD/ 3 năm ProSupport |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Intel W480 chipset |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon, W-1250 Processor, 12M Cache, 3.3 GHz up to 4.7 GHz |
Ram | 8GB (1x8GB) 2666MHz DDR4 ECC Memory |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | NVIDIA Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | 4 Channel High Definition Audio |
Giao tiếp mạng | Intel® i219 Gigabit Ethernet controller |
Cổng giao tiếp | 5 USB 2.0; 6 USB 3.2 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 1 Serial Port; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | One half-height Gen3 PCIe x16 slot (discrete graphics) One half-height Gen3 PCIe x4 slot Three SATA 3.0 for Hard-disk drive/Solid-state drive One M.2 2230 slot for WiFi/Bluetooth card One M.2 2230/2280 slot for solid-state drive One M.2 2230 slot for PCIe solid-state drive |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 290x 92.6x 292.8mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 5.59 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm Keep Your HD/ 3 năm ProSupport |
CPU: Apple M1 chip with 8-core CPU and 8-core GPU
Memory: 8GB LPDDR4x Memory Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: 8 Core GPU Apple Chip M1
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 4.63 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg