Ram Laptop Corsair Vengeance 4GB DDR4 Bus 2400MHz (CMSX8GX4M2A2400C16_BAC)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU |
| Memory | 16GB |
| Hard Disk | 512GB SSD |
| VGA | 10-core GPU |
| Display | Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch |
| Driver | None |
| Other | Khe thẻ nhớ SDXC, Cổng HDMI, Jack cắm tai nghe 3,5 mm, Cổng MagSafe 3, Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ Sạc, DisplayPort, Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s), USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Wireless | Wi‑Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | 1.55 kg |
| SoftWare | Mac OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg
CPU: Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: Màn hình Liquid Retina XDR 14,2 inch (theo đường chéo); độ phân giải gốc 3024x1964 với mật độ 254 pixel mỗi inch
Weight: 1.55 kg