Asus Z00LD Zenfone 2 Laser ZE550KL-1A042WW_ S410(1.2GHz)_2GB_16GB_Black _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
MSI Stealth 18 AI Studio A1VGG-008VN – Laptop AI 18 inch Hiệu Năng Đỉnh Cao Cho Studio & Gaming
MSI Stealth 18 AI Studio A1VGG-008VN là mẫu laptop cao cấp dành cho người dùng chuyên nghiệp cần màn hình lớn 18 inch, hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core Ultra 9 185H kết hợp GPU RTX 4070 140W, tối ưu cho AI, đồ họa 3D, dựng phim 4K, render và gaming AAA.
⚙️ Thông số kỹ thuật nổi bật (chuẩn SEO)
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews – tăng độ tin cậy SEO)
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Quốc Huy – Video Editor
“Màn hình 18 inch MiniLED cực kỳ đã khi dựng phim 4K, màu chuẩn DCI-P3, timeline rộng rãi, làm việc sướng hơn hẳn laptop 16 inch.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh Đức – 3D Artist
“RTX 4070 140W render Blender, Unreal rất ổn. CPU Ultra 9 chạy mát và ổn định hơn thế hệ trước.”
⭐⭐⭐⭐☆ Nguyễn Tuấn Anh – Game thủ
“Game AAA chạy mượt ở độ phân giải cao. Máy lớn nên tản nhiệt tốt, chỉ hơi nặng nếu mang đi nhiều.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐ 4.8/5 – Phù hợp người dùng chuyên nghiệp
🆚 Bảng so sánh MSI Stealth 18 AI Studio với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI Stealth 18 AI Studio |
ASUS ROG Strix Scar 18 |
Alienware m18 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 9 185H (AI NPU) |
Core i9 HX |
Core i9 HX |
|
GPU |
RTX 4070 140W |
RTX 4080 |
RTX 4070 |
|
Màn hình |
18” MiniLED UHD+ 120Hz |
18” QHD+ 240Hz |
18” QHD+ |
|
Màu sắc |
100% DCI-P3 |
100% DCI-P3 |
sRGB |
|
Pin |
99.9Wh |
90Wh |
86Wh |
|
Trọng lượng |
2.89kg |
~3.1kg |
~4kg |
|
AI / NPU |
Có |
Không |
Không |
|
Tính cân bằng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
✅ Kết luận: MSI Stealth 18 AI Studio nổi bật ở màn hình MiniLED UHD+, pin lớn, trọng lượng nhẹ hơn và khả năng AI.
Câu hỏi thường gặp
MSI Stealth 18 AI Studio có phù hợp làm đồ họa – dựng phim không?
👉 Rất phù hợp, nhờ màn hình MiniLED UHD+ 18 inch, 100% DCI-P3, GPU RTX 4070 140W và CPU Core Ultra 9.
Laptop này có hỗ trợ AI không?
👉 Có. Intel Core Ultra 9 185H tích hợp NPU AI, hỗ trợ các tác vụ AI, Copilot, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện.
Máy có nâng cấp được RAM và SSD không?
👉 Có. RAM nâng cấp tối đa 96GB, SSD còn 1 khe M.2 NVMe Gen4 trống.
Pin 99.9Wh dùng được bao lâu?
👉 Văn phòng ~6–8 tiếng, đồ họa nặng ~4–5 tiếng – thuộc nhóm pin tốt trong phân khúc 18 inch.
MSI Stealth 18 AI Studio bảo hành bao lâu?
👉 24 tháng chính hãng MSI toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB |
| Memory | 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM) |
| Hard Disk | 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W |
| Display | 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) 1x Type-C (USB / DP / Thunderbolt™ 4) with PD3.1 charging 2x Type-A USB3.2 Gen2 1x SD Express Card Reader 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack FingerPrint |
| Wireless | Intel® Killer™ BE Wi-Fi 7 + BT 5.4 |
| Battery | 4 Cell 99.9WHrs |
| Weight | 2.89 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Active Matrix TFT Colour LCD LED Anti Glare
Weight: 3.20 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor (1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Active Matrix TFT Colour LCD LED Anti Glare
Weight: 3.20 Kg
CPU: Intel Xeon W3-2423 (15MB, Up to 4.20GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVME + 1TB M.2 PCIe NVME
VGA: NVIDIA T400 4GB GDDR6
Weight: 14.40 kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 64GB (32x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Free 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 12GB GDDR6 Up to 2100MHz Boost Clock 150W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost AI TOPs: 542 TOPs
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), Mini LED, IPS-Level, 120Hz, 100% DCI-P3(Typical), VESA DisplayHDR™ 1000 Certified
Weight: 2.89 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel Core i7-14700K (33 MB cache, 20 cores, 28 threads, 3.4 GHz to 5.6 GHz, 125W)
Memory: 16GB (2x8Gb) DDR5 4400 MT/s, non-ECC
HDD: 256GB SSD + 1TB SSD
VGA: Nvidia T400 4GB
Weight: 7.58 kg
CPU: Intel Core i5-13400, P-core 2.5GHz up to 4.6GHz, E-core 1.8GHz up to 3.3GHz, 20MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 4.25 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Còn trống 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), 16:10, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Pane
Weight: 2.89 kg