Ugreen DVI(24+5) male to VGA male cable 1M 30741 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN – Ryzen 5 7535HS | RTX 3050 6GB | DDR5 | 144Hz
MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN là laptop gaming mỏng nhẹ thế hệ mới, kết hợp CPU AMD Ryzen™ 5 7535HS, GPU NVIDIA GeForce RTX™ 3050 6GB, RAM DDR5 16GB và màn hình 144Hz. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông – sinh viên CNTT – người làm đồ họa cần hiệu năng mạnh trong thiết kế gọn nhẹ.
🔥 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 5 7535HS & RTX 3050 6GB
🎮 Màn hình 15.6" Full HD 144Hz – IPS Anti-Glare
👉 Trải nghiệm mượt mà, phản hồi nhanh – phù hợp game FPS, MOBA.
💻 Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt di chuyển
⚙️ Kết nối hiện đại & pin
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS (up to 4.5GHz, 16MB) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe M.2 |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 144Hz Anti-Glare |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
52.4Wh |
|
Trọng lượng |
1.86kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng P. – Game thủ
“RTX 3050 6GB chơi game rất khỏe, máy nhẹ mang đi nhiều không mệt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc T. – Sinh viên IT
“DDR5 16GB chạy code và máy ảo mượt, màn 144Hz rất đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Quang M. – Freelancer
“Render video nhanh, HDMI 2.1 xuất màn hình ngoài 4K rất tiện.”
⚔️ So sánh MSI Gaming Thin A15 B7UC với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin A15 B7UC |
R5 7535HS |
RTX 3050 6GB |
DDR5 16GB |
144Hz |
1.86kg |
Cân bằng, mạnh |
|
ASUS TUF A15 FA507 |
R7 6800H |
RTX 3050 4GB |
DDR5 |
144Hz |
2.2kg |
Nặng hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
144Hz |
2.5kg |
Giá cao |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
DDR5 |
144Hz |
2.4kg |
Nặng hơn |
👉 MSI Thin A15 nổi bật nhờ RTX 3050 6GB + trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. RTX 3050 6GB có mạnh hơn bản 4GB không?
→ Có, VRAM 6GB giúp chơi game nặng và làm đồ họa mượt hơn.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD được không?
→ Có, RAM tối đa 64GB và nâng SSD NVMe dễ dàng.
3. Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp chỉnh ảnh, dựng video Full HD – 2K, 3D cơ bản.
4. Phù hợp cho ai?
→ Game thủ phổ thông, sinh viên CNTT, người làm việc sáng tạo.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS) |
| Display | 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 3 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 HDMI 2.1 1 RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | WIFI 6E + BT 5.3 |
| Battery | 52.4 Wh |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i3-13100 (12MB Cache, 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD 730 Graphics
Weight: 5.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg