Màn Hình - LCD BenQ GW2760HS _27 inch FHD (1920 x 1080) LED _HDMI _VGA _DVI-D _Headphone jack _7617VI-D
Balo laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI GF63 Thin 11UC-443VN – i5-11400H, RTX 3050, Màn Chuẩn Màu 100% sRGB
Giới thiệu Laptop MSI GF63 Thin 11UC-443VN
MSI GF63 Thin 11UC-443VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc phổ thông, trang bị Intel Core i5-11400H, NVIDIA GeForce RTX 3050, cùng màn hình chuẩn màu 100% sRGB – rất phù hợp cho game thủ, sinh viên đồ họa – IT, và người dùng cần laptop mạnh, gọn nhẹ, giá hợp lý.
Thông số kỹ thuật Laptop MSI GF63 Thin 11UC-443VN
Đánh giá chi tiết Laptop MSI GF63 Thin 11UC-443VN
1. Hiệu năng ổn định với Intel Core i5-11400H
CPU Intel Core i5-11400H vẫn đáp ứng tốt:
2. RTX 3050 – Lợi thế lớn trong tầm giá
NVIDIA RTX 3050 4GB mang lại:
3. Màn hình 100% sRGB – Điểm mạnh nổi bật
Dù chỉ 60Hz, nhưng màn hình của GF63 lại:
4. Thiết kế mỏng nhẹ – Dễ di chuyển
Với trọng lượng chỉ 1.8kg, MSI GF63 Thin 11UC-443VN là một trong những laptop gaming nhẹ nhất phân khúc RTX 3050.
Đánh giá khách hàng về MSI GF63 Thin 11UC-443VN ⭐⭐⭐⭐☆
Tuấn Anh (Sinh viên Thiết kế):
“Màn hình 100% sRGB rất đẹp, làm Photoshop và Premiere khá chuẩn màu.”
Minh Đức (Game thủ):
“RTX 3050 chơi game ổn, máy nhẹ dễ mang đi học.”
Quang Long (IT):
“Giá tốt, nâng RAM lên 16GB là dùng mượt cho code và máy ảo.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.4 / 5 (Theo phản hồi người dùng)
Bảng so sánh MSI GF63 Thin 11UC-443VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI GF63 Thin 11UC-443VN |
i5-11400H |
RTX 3050 |
FHD 60Hz, 100% sRGB |
1.8kg |
Nhẹ, màn chuẩn màu |
|
ASUS TUF F15 FX506 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.3kg |
Màn tần số cao |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.5kg |
Tản nhiệt tốt |
|
Lenovo IdeaPad Gaming 3 |
i5-11320H |
RTX 3050 |
120Hz |
2.25kg |
Giá mềm |
👉 Kết luận: MSI GF63 Thin 11UC-443VN phù hợp người dùng ưu tiên màn hình chuẩn màu & tính di động, hơn là tần số quét cao.
Câu hỏi thường gặp về MSI GF63 Thin 11UC-443VN
❓ MSI GF63 Thin 11UC-443VN có chơi game tốt không?
✔️ Có, chơi tốt game eSports và nhiều game AAA ở mức thiết lập phù hợp nhờ RTX 3050.
❓ Màn hình 60Hz có phù hợp chơi game không?
✔️ Phù hợp game phổ thông; bù lại máy có màu sắc rất chuẩn (100% sRGB) cho đồ họa.
❓ Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên 16GB RAM để tối ưu hiệu năng đa nhiệm và gaming.
❓ Bảo hành chính hãng bao lâu?
✔️ 12 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB |
| Driver | None |
| Other | Backlit Keyboard Red Color; 3x USB3.2 Gen1; 1x Type-C USB 3.2 Gen1; 1x HDMI; 1x RJ-45; Nahimic Audio |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 3 Cell 51WHr |
| Weight | 1.8 Kg |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 8th Generation Intel® Core™ i7 _ 8750H Processors ( 2.20 GHz, 9M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 8GB x 01)
HDD: 1TB (1000GB) 5400rpm FireCuda Hard Drive Sata (Support SSD M.2. PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1060 with 6GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit Full HD (1920 x 1080) 120Hz, 300nits LED Anti Glare Panel with 94% NTSC, 100% sRGB
Weight: 2.30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 13th Gen Intel Core i9-13900H (up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16:10 aspect ratio, Glossy display, IPS-level Panel, LED Backlit, 300nits, 45% NTSC, Touch screen
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 4GB Up to 1605MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg