Keyboard SteelSeries Apex M750 Tenkeyless Aluminum Core Mechanical Esports (64720) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo V15 G4 IRU (83A10007VN): Core i3-1315U, RAM 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, nhẹ 1.65kg, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng 15.6 inch – Hiệu năng ổn định, lưu trữ lớn, giá tốt cho doanh nghiệp & sinh viên
Lenovo V15 G4 IRU (83A10007VN) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình lớn, hiệu năng ổn định, lưu trữ rộng rãi, kết nối đa dạng và độ bền chuẩn Lenovo. Máy được trang bị CPU Intel Core i3-1315U (6 nhân, 8 luồng, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 8GB DDR4-3200 onboard, SSD PCIe 4.0 512GB (tốc độ cao, hỗ trợ nâng cấp), đồ họa Intel UHD Graphics, màn hình 15.6" FHD IPS, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, camera HD, pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng ổn định, lưu trữ lớn: Core i3-1315U, RAM 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình 15.6” FHD IPS, 300 nits, chống lóa – Không gian làm việc rộng rãi
Kết nối đa dạng, hiện đại: USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 5
Pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U (6C/8T, tối đa 4.5GHz, 10MB cache) |
|
RAM |
8GB DDR4-3200 onboard |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0x4 NVMe M.2 (hỗ trợ nâng cấp) |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB-C 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI 1.4b, LAN RJ-45, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
|
Hệ điều hành |
NoOS (không cài sẵn, dễ nâng cấp) |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Tuấn Anh – Kế toán doanh nghiệp:
“SSD 512GB thoải mái lưu dữ liệu, máy chạy nhanh, màn hình rõ nét, nhiều cổng kết nối tiện lợi, giá hợp lý.”
Lê Thị Hạnh – Sinh viên:
“Máy nhẹ, màn hình lớn, thao tác thoải mái, dễ nâng cấp SSD, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 IRU (83A10007VN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, sinh viên, văn phòng cần laptop màn lớn, lưu trữ nhiều, hiệu năng ổn định, giá tốt.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Tùy phiên bản, có thể có thêm khe RAM để nâng cấp (cần kiểm tra thực tế).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn Windows không?
Không, người dùng chủ động cài đặt Windows hoặc Linux theo ý muốn.
5. Máy có cổng USB-C, HDMI, LAN không?
Có, máy trang bị đầy đủ các cổng kết nối phổ biến.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 IRU (83A10007VN) |
Dell Inspiron 15 3530 |
HP 250 G10 |
Asus Vivobook 15 X1504 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i3-1315U (13th Gen) |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
|
RAM |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
256GB/512GB SSD |
256GB/512GB SSD |
256GB/512GB SSD |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD TN |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
41Wh |
41Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
1.65kg |
1.74kg |
1.70kg |
|
Hệ điều hành |
NoOS (chưa cài sẵn HĐH) |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo V15 G4 IRU (83A10007VN) nổi bật với CPU Core i3-1315U thế hệ 13, RAM 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0 dung lượng lớn, màn hình 15.6" FHD IPS sắc nét, kết nối USB-C hiện đại, trọng lượng chỉ 1.65kg, bảo hành Lenovo 24 tháng và dễ dàng nâng cấp hệ điều hành theo nhu cầu. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, lưu trữ nhiều, hiệu năng ổn định, giá hợp lý và dễ dàng tùy biến phần mềm.
| CPU | Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 5, 802.11ac 2x2 + BT5.1 |
| Battery | 38Wh |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | NoOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (1 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,70 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10750H Processor (2.60 GHz, 12M Cache, Up to 5.00 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2933MHz (2 x 4GB, 2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650Ti with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz 250 Nits Wide View Anti Glare LED Backlit Narrow Border Display 63%
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1235U (upto 4.40 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB 3200MHz DDR4
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 60Hz, WVA/IPS, Non-Touch, Anti-Glare, 250 nit, NTSC 45%
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg