Màn Hình Thông Minh M8 LS32BM801 | 32" UHD (3,840 x 2,160) HDMI | USB-C | HDR 10 | CAMERA | TIZEN | White | 0722D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21T0007UVN) – Ryzen 7, Radeon 780M, Hiệu Năng Mạnh Mẽ
🔥 Giới thiệu tổng quan
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21T0007UVN) là dòng laptop doanh nghiệp nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ – độ bền cao – thiết kế gọn nhẹ. Trang bị Ryzen 7 + Radeon 780M, máy không chỉ xử lý tốt công việc văn phòng mà còn đáp ứng đồ họa nhẹ, lập trình và đa nhiệm nặng.
⚡ Cấu hình chi tiết
🚀 Ưu điểm nổi bật
✔️ Ryzen 7 – hiệu năng mạnh, xử lý đa nhiệm tốt
✔️ Radeon 780M – đồ họa mạnh trong phân khúc iGPU
✔️ RAM DDR5 – tốc độ cao
✔️ SSD Gen 4 – truy xuất dữ liệu nhanh
✔️ WiFi 7 – chuẩn kết nối mới nhất
✔️ ThinkPad – độ bền cao, bàn phím cực tốt
💬 Đánh giá khách hàng
⭐ Anh Quang (Lập trình viên)
“Máy chạy code mượt, đa nhiệm tốt, không bị lag.”
⭐ Chị Hương (Marketing)
“Dùng Photoshop, Canva rất ổn, máy nhẹ dễ mang theo.”
⭐ Anh Nam (Sinh viên IT)
“Hiệu năng mạnh, giá hợp lý so với cấu hình.”
⚖️ So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkPad E14 Gen 7 AMD |
Dell Latitude 5440 |
HP ProBook 440 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 |
Core i5/i7 |
Core i5 |
|
GPU |
Radeon 780M |
Intel Iris Xe |
Intel UHD |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB Gen 4 |
512GB |
512GB |
|
WiFi |
WiFi 7 |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
|
Màn hình |
300 nits |
~300 nits |
~250 nits |
|
Tổng thể |
⭐ Hiệu năng mạnh |
Ổn định |
Trung bình |
👉 Kết luận: ThinkPad E14 Gen 7 (21T0007UVN) vượt trội về hiệu năng và đồ họa trong phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này phù hợp với ai?
👉 Lập trình viên, nhân viên văn phòng, sinh viên IT, thiết kế cơ bản.
2. Radeon 780M có mạnh không?
👉 Mạnh hơn nhiều so với Intel UHD, đủ dùng đồ họa và game nhẹ.
3. Có nâng cấp được không?
👉 Có thể nâng cấp RAM và SSD.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4a 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.41 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.41 kg