Lenovo TAB TB4 8504F (ZA2D0065VN) 8 inch IPS (1280 x 800) MSM8917 _2GB _16GB _Android 7.1 _318D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming MSI Thin 15 B13UCX 2080VN – i5-13420H | RTX 2050 | 144Hz | 16GB RAM
MSI Thin 15 B13UCX 2080VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ thế hệ mới của MSI, sở hữu CPU Intel Core i5-13420H Gen 13, GPU NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 45W, RAM 16GB dual-channel và màn hình 144Hz. Đây là lựa chọn phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT, người làm đồ họa – multimedia cơ bản cần hiệu năng ổn định trong thiết kế gọn nhẹ.
🔥 Hiệu năng Intel Core i5-13420H Gen 13 & RTX 2050 45W
🎮 Màn hình 15.6" FHD 144Hz – IPS-Level
👉 Trải nghiệm hình ảnh mượt mà, giảm xé hình – lý tưởng cho game FPS, MOBA và giải trí đa phương tiện.
💻 Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt nâng cấp
Khả năng nâng cấp nổi bật:
⚙️ Kết nối & pin
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Thin 15 B13UCX 2080VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13420H (up to 4.6GHz, 12MB) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe Gen3x4 + 1 khe 2.5" SATA |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB (45W) |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz, IPS-Level |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
52.4Wh |
|
Trọng lượng |
1.86kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Huy L. – Game thủ
“i5 Gen 13 mạnh, chơi CS2 và Valorant rất mượt, màn 144Hz nhìn đã mắt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc B. – Sinh viên IT
“RAM 16GB sẵn, nâng cấp HDD tiện. Máy gọn nhẹ, pin ổn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Minh T. – Freelancer
“RTX 2050 render video Full HD nhanh, làm việc đa nhiệm ổn định.”
⚔️ So sánh MSI Thin 15 B13UCX với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Lưu trữ |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B13UCX |
i5-13420H |
RTX 2050 |
16GB |
NVMe + 2.5" |
1.86kg |
Nâng cấp linh hoạt |
|
MSI Thin 15 B12UCX |
i5-12450H |
RTX 2050 |
16GB |
NVMe |
1.8kg |
Gen CPU thấp hơn |
|
ASUS TUF F15 FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
8–16GB |
NVMe |
2.3kg |
Nặng hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB |
NVMe |
2.5kg |
GPU mạnh hơn, giá cao |
👉 MSI Thin 15 B13UCX nổi bật nhờ CPU Gen 13 + RAM 16GB sẵn + khe HDD 2.5".
Câu hỏi thường gặp
1. MSI Thin 15 B13UCX có chơi game nặng được không?
→ Chơi tốt Full HD các game eSports và AAA ở mức Medium–High, hỗ trợ DLSS tăng FPS.
2. Máy có nâng cấp được không?
→ Có, nâng RAM lên 64GB và gắn thêm HDD 2.5" rất tiện.
3. RTX 2050 có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp thiết kế 2D, dựng video Full HD, 3D cơ bản.
4. Phù hợp cho ai?
→ Sinh viên IT, game thủ phổ thông, người làm việc đa nhiệm.
| CPU | Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB |
| Memory | 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ (4K @ 30Hz) 1x RJ45 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell 52.4WHr |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 250 Nits
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg