AC Adapter SONY 19.5V-6.2A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus Vivobook 16 A1607CA (MB038WS) – Laptop Hiệu Năng Cao, Thiết Kế Sang Trọng
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Điểm nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn Văn A |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
Hiệu năng ổn định, chạy mượt đa nhiệm, màn hình rộng, màu sắc đẹp |
|
Trần Thị B |
⭐⭐⭐⭐ |
Thích thiết kế gọn nhẹ, pin dùng cả ngày, nhưng muốn màn hình sáng hơn một chút |
|
Lê Hoàng C |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
Laptop đáp ứng tốt học tập, văn phòng và một số ứng dụng đồ họa nhẹ |
Bảng so sánh Asus Vivobook 16 A1607CA với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Asus Vivobook 16 A1607CA |
Intel Core Ultra 5 225H |
16GB |
512GB SSD |
16” WUXGA 16:10 |
~20 triệu |
|
Lenovo IdeaPad 5 16ACH6 |
AMD Ryzen 5 7530U |
16GB |
512GB SSD |
16” FHD 60Hz |
~19 triệu |
|
HP Pavilion 16-c1234 |
Intel Core i5-1235U |
8GB |
512GB SSD |
16” FHD 60Hz |
~18 triệu |
Nhận xét: Vivobook 16 A1607CA nổi bật với CPU mạnh mẽ, RAM DDR5 cao cấp, màn hình tỉ lệ 16:10 rộng rãi, phù hợp làm việc đa nhiệm và giải trí nhẹ nhàng.
Những câu hỏi thường gặp
1. Laptop Asus Vivobook 16 A1607CA có nâng cấp RAM được không?
2. Máy có chơi game nặng được không?
3. Thời lượng pin sử dụng thực tế là bao lâu?
4. Máy có hỗ trợ sạc nhanh qua cổng USB-C không?
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS |
| Memory | 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C (hỗ trợ xuất hình ảnh/sạc, tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Giắc cắm âm thanh |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth® 5.2 Wireless Card |
| Battery | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Weight | 1.88 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® Quadro® T550 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1260P Processor (2.10 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 24GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard )
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® Quadro® T550 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 8533Mhz (RAM Onboard - không nâng cấp được)
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD (1 khe SSD - nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 14 inch 3K (2880×1880) OLED, 90Hz, 100% DCI-P3, 100% Adobe RGB, 400nits
Weight: 1.26 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg