Corsair Memory — 8GB (1 x 8GB) DDR3 Bus 1600MHz SODIMM (CMSO8GX3M1A1600C11)_919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA-S61611W – Laptop doanh nghiệp bền bỉ, hiệu năng ổn định, giá tốt
🔥 Giới thiệu tổng quan
ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA-S61611W là dòng laptop doanh nghiệp nổi bật với thiết kế gọn nhẹ – hiệu năng ổn định – độ bền cao. Phù hợp cho dân văn phòng, học sinh – sinh viên và doanh nghiệp cần máy làm việc lâu dài, tiết kiệm chi phí.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Điểm nổi bật của ASUS ExpertBook B1
💼 Hiệu năng ổn định cho công việc
👉 Phù hợp: nhân viên văn phòng, kế toán, sinh viên
🎯 Thiết kế gọn nhẹ – bền bỉ
👀 Màn hình chống chói – bảo vệ mắt
🔌 Cổng kết nối đầy đủ
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Văn Nam (Nhân viên văn phòng)
“Máy chạy ổn định, mở nhiều file Excel vẫn mượt. Nhẹ nên mang đi làm rất tiện.”
⭐ Trần Thị Mai (Kế toán)
“Pin đủ dùng cả ngày làm việc, bàn phím gõ rất thoải mái.”
⭐ Lê Quốc Bảo (Sinh viên)
“Giá hợp lý, cấu hình tốt trong tầm tiền. Học tập và giải trí nhẹ đều ok.”
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook B1 |
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 150 |
Intel Core i5 |
Intel Core i5 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB/16GB |
8GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
FHD Anti-glare |
FHD |
FHD |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.6kg |
~1.38kg |
|
Cổng LAN |
Có |
Có |
Có |
👉 Kết luận: ExpertBook B1 nổi bật ở giá tốt, RAM cao, nhẹ và ổn định
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có phù hợp làm văn phòng không?
✔️ Rất phù hợp. Máy tối ưu cho công việc văn phòng và học tập.
2. Có chơi game được không?
👉 Chỉ chơi game nhẹ như LOL, CS:GO, không phù hợp game nặng.
3. Có nâng cấp RAM không?
✔️ Tùy phiên bản (nên kiểm tra khe RAM).
4. Máy có bền không?
✔️ Dòng ExpertBook nổi tiếng độ bền cao, dùng lâu dài.
5. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu.
| CPU | AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3 Cell 42WHrs |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1335U (12MB Cache, up to 4.60GHz)
Memory: 16Gb DDR4 3200
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250 nit, NTSC 45%, 60Hz
Weight: 1.46 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen 5 150 (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
Weight: 1.4 kg