Asus Z00LD Zenfone 2 Laser ZE550KL-1B043WW_ S410(1.2GHz)_2GB_16GB_White_ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Acer Swift Go 14 AI SFG14-75-5264 (NX.JNBSV.001) – Core Ultra 5 226V, OLED, Wi-Fi 7
🔥 Acer Swift Go 14 AI – Ultrabook AI mỏng nhẹ, màn hình OLED chuẩn màu, hiệu năng Intel Arc
Acer Swift Go 14 AI SFG14-75-5264 là mẫu ultrabook AI thế hệ mới, sử dụng Intel Core Ultra 5 226V, RAM LPDDR5X 8533MHz, GPU Intel Arc 130V, màn hình OLED FHD+ 100% DCI-P3, kết nối Wi-Fi 7, pin lớn 65Wh, trọng lượng chỉ 1.24kg – lý tưởng cho doanh nhân, dân văn phòng cao cấp, sáng tạo nội dung và người dùng di chuyển nhiều.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Swift Go 14 AI SFG14-75-5264
🌟 Điểm nổi bật của Acer Swift Go 14 AI
🤖 Intel Core Ultra 5 226V – Chuẩn AI PC mới
🎨 Màn hình OLED FHD+ – Chuẩn màu điện ảnh
🔌 Kết nối tương lai – Wi-Fi 7 & Thunderbolt 4
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Swift Go 14 AI
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình OLED rất đẹp, làm thiết kế và xem nội dung cực đã.” – Anh Hùng (Designer)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhẹ, pin trâu, Wi-Fi 7 dùng họp online rất ổn định.” – Chị Lan (Quản lý dự án)
⭐⭐⭐⭐☆ “Intel Arc 130V chỉnh ảnh, edit video nhẹ rất mượt.” – Anh Quân (Content Creator)
🔍 Bảng so sánh Acer Swift Go 14 AI với đối thủ
|
Tiêu chí |
Swift Go 14 AI 226V |
ASUS Zenbook 14 OLED |
Lenovo Yoga Slim 7 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 226V |
Core Ultra 5 125H |
Core Ultra 5 125U |
|
GPU |
Intel Arc 130V |
Intel Arc |
Iris Xe |
|
Màn hình |
OLED FHD+ DCI-P3 |
OLED 2.8K |
IPS 2.5K |
|
RAM |
16GB LPDDR5X 8533 |
16GB LPDDR5 |
16GB |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.24kg |
1.39kg |
1.35kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
➡ Kết luận: Swift Go 14 AI nổi bật nhờ OLED + Wi-Fi 7 + bảo hành 24 tháng, rất đáng giá cho người dùng lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Acer Swift Go 14 AI có phù hợp cho công việc AI, văn phòng cao cấp không?
👉 Có. Core Ultra 5 226V được tối ưu AI, đa nhiệm tốt, tiết kiệm pin.
Màn hình OLED FHD+ có bị mỏi mắt không?
👉 Không. Máy đạt chứng nhận TÜV Low Blue Light & Eyesafe, an toàn cho mắt.
RAM có nâng cấp được không?
👉 Không. RAM onboard để đạt hiệu năng cao và tiết kiệm điện.
Pin 65Wh dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 8–10 tiếng sử dụng văn phòng, họp online, lướt web.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| VGA | Intel® ARC™ Graphics 130V |
| Display | 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 2x USB Type-C™ ports USB Type-C™port supporting: • USB4® 40Gbps • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 or 100 W USB Standard A 2x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 • 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1x microSD™ Card reader 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1x Combo Jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 7 Wireless LAN + Bluetooth® 5.4 |
| Battery | 4Cell 65Wh |
| Weight | 1.24 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® ARC™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) OLED, DCI-P3 100%, 400nits, 60Hz, Wide viewing angle, TUV Low blue/Eyesafe
Weight: 1.24 kg