LCD Lenovo ThinkVision M14 (61DDUAR6WW) | 14 inch Full HD (1920 x 1080) 300 nits LED Backlit LCD Monitor _USB Type C _0420F

CPU | AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB |
Memory | 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket) |
Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4) |
VGA | AMD Radeon™ Graphics |
Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%, |
Driver | None |
Other | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 2.0 Type-A 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
Wireless | Wi-Fi 5 (802.11ac) (Dual band) (1x1) + Bluetooth |
Battery | 3 Cells 50WHrs |
Weight | 1.7kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40GHz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 16inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, 165Hz, 7ms, IPS-level, 250nits, Anti-glare display, 100% DCI-P3, G-Sync, Dolby Vision HDR
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (2.5GHz up to 4.8GHz, 24 MB Intel Smart Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256Gb SSD PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 4,2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg