Màn Hình - LCD Samsung LS24F350FHEXXV 23.5 inch Full HD (1920 x 1080) LED FreeSync _VGA _HDMI _16817S

Mô tả chi tiết |
|
Hãng sản xuất |
Intel |
Chủng loại |
Core i7 8700K - Coffee Lake |
Socket |
1151 V2 (Yêu cầu sử dụng mainboard 300 Series chipset) |
Tốc độ |
3.7Ghz Turbo Up to 4.7Ghz |
Bus Ram hỗ trợ |
DDR4 - 2666 MHz |
Nhân CPU |
6 |
Luồng CPU |
12 |
Bộ nhớ đệm |
12 MB L3 cache |
Tập lệnh |
MMX instructions SSE / Streaming SIMD Extensions SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3 SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 AES / Advanced Encryption Standard instructions AVX / Advanced Vector Extensions AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 NX / XD / Execute disable bit HT / Hyper-Threading technology VT-x / Virtualization technology VT-d / Virtualization for directed I/O TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0 MPX / Memory Protection Extensions SGX / Software Guard Extensions |
Đồ họa tích hợp |
Intel® UHD Graphics 630 |
Dây truyền công nghệ |
14nm |
Điện áp tiêu thụ tối đa |
95W |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Mô tả chi tiết |
|
Hãng sản xuất |
Intel |
Chủng loại |
Core i7 8700K - Coffee Lake |
Socket |
1151 V2 (Yêu cầu sử dụng mainboard 300 Series chipset) |
Tốc độ |
3.7Ghz Turbo Up to 4.7Ghz |
Bus Ram hỗ trợ |
DDR4 - 2666 MHz |
Nhân CPU |
6 |
Luồng CPU |
12 |
Bộ nhớ đệm |
12 MB L3 cache |
Tập lệnh |
MMX instructions SSE / Streaming SIMD Extensions SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3 SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 AES / Advanced Encryption Standard instructions AVX / Advanced Vector Extensions AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 NX / XD / Execute disable bit HT / Hyper-Threading technology VT-x / Virtualization technology VT-d / Virtualization for directed I/O TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0 MPX / Memory Protection Extensions SGX / Software Guard Extensions |
Đồ họa tích hợp |
Intel® UHD Graphics 630 |
Dây truyền công nghệ |
14nm |
Điện áp tiêu thụ tối đa |
95W |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (up to two drives, 1x 2.5" HDD/SSD)
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i5-10400 2.90 GHz,12MB
Memory: 4GB DDR4-2666 SDRAM (1 x 4 GB) ( 2 Slot)
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Intel® UHD Graphics
CPU: Intel Core i7-13700 up to 5.2GH, 30MB
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe M.2
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 1.42 kg