CPU AMD A8 9600 Bristol Ridge (3.1 GHz, Turbo 3.4Ghz, 2MB Cache) Socket AM4 (618ELS)

Hãng sản xuất |
AMD |
Chủng loại |
RYZEN APU A8 9600 |
Socket |
AM4 |
Tốc độ |
3.1 Ghz, Turbo 3.4 Ghz |
IGP |
Radeon R7 Series |
Ram hỗ trợ |
DDR4 - Dual Channel |
Nhân CPU |
4 Cores |
Luồng CPU |
4 Threads |
Bộ nhớ đệm |
L2 2MB |
Công nghệ hỗ trợ |
AMD Ryzen Master Utility AMD SenseMI Technology AES AVX FMA3 AMD virtualization XFR (Extended Frequency Range) “Zen” Core Architecture |
Dây truyền công nghệ |
14nm |
Điện áp tiêu thụ tối đa |
65W |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hãng sản xuất |
AMD |
Chủng loại |
RYZEN APU A8 9600 |
Socket |
AM4 |
Tốc độ |
3.1 Ghz, Turbo 3.4 Ghz |
IGP |
Radeon R7 Series |
Ram hỗ trợ |
DDR4 - Dual Channel |
Nhân CPU |
4 Cores |
Luồng CPU |
4 Threads |
Bộ nhớ đệm |
L2 2MB |
Công nghệ hỗ trợ |
AMD Ryzen Master Utility AMD SenseMI Technology AES AVX FMA3 AMD virtualization XFR (Extended Frequency Range) “Zen” Core Architecture |
Dây truyền công nghệ |
14nm |
Điện áp tiêu thụ tối đa |
65W |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 250 Nits Camera w/Shutter & Microphone WLAN Capable
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 250 Nits Camera w/Shutter & Microphone WLAN Capable
Weight: 1,80 Kg